Ngữ pháp tiếng Pháp theo từng điểm
100 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.
DELF A1 — Nhập môn
Câu cơ bản
- être: là, ở — chia ở hiện tại và nói nghề, quốc tịch
- avoir: có — chia hiện tại, nói tuổi, đói, lạnh
- Đại từ nhân xưng: tu hay vous, on, il/elle/ils/elles
- ne … pas: câu phủ định kẹp hai bên động từ
- Câu hỏi có/không: ngữ điệu, est-ce que, đảo ngữ
Danh từ và mạo từ
- Giống của danh từ: đực, cái và cách đoán qua đuôi từ
- Mạo từ không xác định un / une / des: một, vài
- Mạo từ xác định le / la / l' / les: cái đã biết, nói chung
- Số nhiều của danh từ: thêm -s, -x và các đuôi đặc biệt
- pas de: un / une / des đổi thành de sau phủ định
Động từ ở hiện tại
- Động từ nhóm 1 đuôi -er: parler, habiter, manger
- Động từ nhóm 2 đuôi -ir kiểu finir: chèn -iss- ở số nhiều
- aller và venir: đi đến đâu, đến từ đâu
- faire và prendre: làm, chơi thể thao, thời tiết; lấy, đi xe, dùng bữa
- Động từ phản thân se lever, s'appeler: tự làm cho mình
Tính từ và từ hạn định
- Hợp giống, số của tính từ: petit, petite, petits, petites
- Vị trí tính từ: đa số đứng sau, nhóm BAGS đứng trước danh từ
- Tính từ sở hữu mon / ma / mes, son / sa / ses…: của tôi, của anh ấy
- Tính từ chỉ định ce / cet / cette / ces: này, kia
- C'est hay Il est / Elle est: giới thiệu, nghề nghiệp, nhận xét
Nơi chốn và câu hỏi
- à và de gộp với mạo từ: au, aux, du, des
- Giới từ với thành phố và nước: à Paris, en France, au Japon
- il y a: có (tồn tại) — khẳng định, phủ định, câu hỏi
- Từ để hỏi où, quand, comment, combien, pourquoi, qui, que
- quel / quelle / quels / quelles: nào, gì — hợp giống số với danh từ
DELF A2 — Sơ cấp
Mạo từ và chỉ lượng
- du / de la / de l': mạo từ bộ phận chỉ « một ít » thứ không đếm được
- le, la, les hay du, de la: nói sở thích chung hay thứ mình đang ăn uống
- beaucoup de, un peu de, un kilo de: từ chỉ lượng + de, bỏ mạo từ
- très hay beaucoup (và trop, assez): « rất » đi với tính từ hay động từ
Ý định, khả năng, bổn phận
- aller + nguyên mẫu (futur proche): « sắp, sẽ » làm gì
- venir de + nguyên mẫu (passé récent): việc « vừa mới » xảy ra
- être en train de + nguyên mẫu: nhấn mạnh « đang » làm dở
- pouvoir, vouloir, devoir + nguyên mẫu: có thể, muốn, phải
- il faut + nguyên mẫu: « cần phải » nói chung, không chỉ ai
Kể chuyện quá khứ
- passé composé với avoir: kể việc đã xong, phân từ -é, -i, -u
- phân từ bất quy tắc: fait, pris, vu, eu, été, dit, mis, bu, lu
- passé composé với être: động từ di chuyển, phân từ hợp giống số
- ne…pas và trạng từ ở passé composé: bọc quanh trợ động từ
- passé composé động từ phản thân: je me suis levé(e), luôn dùng être
- imparfait: tả bối cảnh và thói quen quá khứ, « hồi đó thường »
Đại từ bổ ngữ
- đại từ COD le, la, l', les: thay tân ngữ trực tiếp, đứng trước động từ
- đại từ COI lui, leur: thay « à + người » (nói với ai, gửi cho ai)
- đại từ y: thay nơi chốn và « à + vật », nghĩa « ở đó, đến đó »
- đại từ en: thay « de + vật » và danh từ đi với số lượng
- đại từ nhấn mạnh moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles
So sánh, mệnh lệnh, phủ định
- plus / moins / aussi + tính từ + que: so sánh hơn, kém, bằng
- le plus / le moins + tính từ: so sánh nhất, « nhất »
- meilleur hay mieux: « tốt hơn, giỏi hơn » cho tính từ hay trạng từ
- mệnh lệnh thức (impératif): ra lệnh, khuyên, rủ — bỏ s ở -er với tu
- ne…jamais / plus / rien / personne: không bao giờ, không còn, không gì, không ai
DELF B1 — Trung cấp
Phối hợp các thì quá khứ
- Passé composé hay imparfait: kể sự việc và tả bối cảnh
- Plus-que-parfait: việc đã xảy ra trước một việc quá khứ khác
- Hợp giống phân từ với avoir khi COD đứng trước
- Depuis, il y a, pendant, ça fait… que: nói khoảng thời gian
- J'allais partir, je venais d'arriver: sắp sửa và vừa mới trong quá khứ
Tương lai và giả định
- Futur simple có quy tắc: nói việc sẽ xảy ra, dự định xa
- Futur bất quy tắc và quand/dès que + futur
- Conditionnel présent: nhờ vả lịch sự, ước muốn, lời khuyên
- Si + présent, futur: điều kiện có thể xảy ra ở tương lai
- Si + imparfait, conditionnel: giả định trái với hiện tại
Mệnh đề quan hệ
- Qui và que: đại từ quan hệ làm chủ ngữ hay bổ ngữ
- Où trong mệnh đề quan hệ: nơi mà, lúc mà
- Dont: thay cho bổ ngữ có de (parler de, avoir besoin de, của ai)
- Ce qui, ce que: cái mà, điều mà (không có danh từ đứng trước)
- Lequel, laquelle sau giới từ: avec lequel, pour laquelle
Subjonctif
- Subjonctif présent: cách chia đều và bốn động từ bất quy tắc
- Il faut que + subjonctif: bắt buộc một người cụ thể làm gì
- Vouloir que, souhaiter que + subjonctif: muốn người khác làm gì
- Subjonctif sau cảm xúc và nghi ngờ: content que, avoir peur que
- Pour que, avant que, bien que, à condition que + subjonctif
Cấu trúc câu mở rộng
- Đại từ kép: me le, le lui, lui en — thứ tự đứng trước động từ
- Đại từ với mệnh lệnh: donne-le-moi, ne me le donne pas
- Câu gián tiếp ở hiện tại: il dit que, il demande si, ce que
- Gérondif en + -ant: vừa… vừa, bằng cách, khi
- Thể bị động être + phân từ: bị, được, do ai làm
B2 — Trung cao cấp
Thì và thức nâng cao
- Futur antérieur: việc sẽ xong trước một mốc tương lai
- Conditionnel passé: lẽ ra, tiếc nuối, tin chưa kiểm chứng
- Si + plus-que-parfait: giả định trái với quá khứ và câu lai
- Passé simple: nhận ra thì kể chuyện trong văn viết
- Subjonctif passé: việc đã xảy ra sau que + cảm xúc, nghi ngờ
Lời nói gián tiếp ở quá khứ
- Dẫn gián tiếp ở quá khứ: lùi thì sau il a dit que
- Câu hỏi gián tiếp: si, ce que, ce qui, où — không đảo ngữ
- Mệnh lệnh gián tiếp: dire / demander à qqn de + nguyên mẫu
- Đổi mốc thời gian khi kể lại: la veille, le lendemain, ce jour-là
Liên từ lập luận
- Nhượng bộ: bien que + subjonctif, malgré + danh từ, même si + indicatif
- Nguyên nhân: parce que, puisque, comme, grâce à hay à cause de
- Hệ quả: si bien que, tellement… que, donc, c'est pourquoi
- Mục đích: pour / afin de + nguyên mẫu hay pour que / afin que + subjonctif
- Đối lập: alors que, tandis que, pourtant, en revanche
- Thời gian: avant de + nguyên mẫu, après avoir / être + phân từ, dès que
Đại từ nâng cao
- Duquel, auquel, à côté duquel: đại từ quan hệ sau giới từ ghép
- Celui, celle, ceux, celles: đại từ chỉ định thay cho danh từ
- Le mien, la tienne, les leurs: đại từ sở hữu « của tôi, của bạn »
- Đại từ trung tính le: thay cho cả một ý hoặc một tính từ
- Penser à, s'occuper de: y / en cho vật, à lui / de lui cho người
Nhấn mạnh và văn phong
- C'est… qui / C'est… que: nhấn mạnh một thành phần trong câu
- Ne explétif: chữ ne không mang nghĩa phủ định trong văn trang trọng
- Participe présent hay adjectif verbal: fatiguant hay fatigant
- Thay cho bị động: on, se faire + nguyên mẫu, se voir, ça se vend
- Le meilleur… que + subjonctif: sau so sánh nhất, le seul, le premier