NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Futur simple có quy tắc: nói việc sẽ xảy ra, dự định xa

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpTương lai và giả định
Công thứcnguyên mẫu (-er, -ir; -re bỏ e) + -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont

Giải thích

Futur simple nói việc sẽ xảy ra, dự đoán, lời hứa, kế hoạch xa hơn futur proche. Gốc là NGUYÊN MẪU: parler → je parlerai, finir → tu finiras; động từ -re bỏ e cuối: prendre → il prendra. Đuôi giống avoir: -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ r của gốc (je parlai là passé simple), nhầm đuôi -ai với -ais của conditionnel, hoặc viết prendrera. Một số -er đổi chính tả: acheter → j'achèterai, appeler → j'appellerai.

Ví dụ

Demain, nous visiterons le musée.Ngày mai chúng ta sẽ tham quan bảo tàng.
Je te téléphonerai ce soir.Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.
Ils finiront le projet en juin.Họ sẽ hoàn thành dự án vào tháng Sáu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
L'année prochaine, je __ en France.
Gợi ý: Năm sau tôi sẽ làm việc ở Pháp.
  • travaillera
  • travaillerais
  • travaillerai
  • travaillai
Xem đáp án
Đáp án: travaillerai
Je → đuôi -ai. -ais là conditionnel, travaillai là passé simple, travaillera là ngôi il.
Chọn đáp án đúng
Vous __ le train de 8 heures ?
Gợi ý: Các bạn sẽ đi chuyến tàu 8 giờ chứ?
  • prenez
  • prendrez
  • prenderez
  • prendrerez
Xem đáp án
Đáp án: prendrez
Động từ -re bỏ e cuối rồi thêm đuôi: prendr- + -ez = prendrez. Prenez là hiện tại.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Họ sẽ mua một căn hộ.»
  • Ils achèterons un appartement.
  • Ils achetront un appartement.
  • Ils acheteront un appartement.
  • Ils achèteront un appartement.
Xem đáp án
Đáp án: Ils achèteront un appartement.
Acheter có gốc futur achèter- (thêm dấu huyền); ils → -ont. -ons là đuôi của nous.
Chọn đáp án đúng
Nous __ à huit heures.
Gợi ý: Chúng tôi sẽ khởi hành lúc tám giờ.
  • partons
  • partirons
  • partirions
  • partirez
Xem đáp án
Đáp án: partirons
Nous → -ons trên gốc partir-. Partirions là conditionnel, partirez là ngôi vous.
Điền vào chỗ trống
Tu __ (finir) tes devoirs avant le dîner ?
Gợi ý: Con sẽ làm xong bài trước bữa tối chứ?
Xem đáp án
Đáp án: finiras
Gốc finir- + -as = finiras.
Điền vào chỗ trống
Elle __ (écrire) à ses parents demain.
Gợi ý: Ngày mai cô ấy sẽ viết thư cho bố mẹ.
Xem đáp án
Đáp án: écrira
Écrire bỏ e cuối: écrir- + -a = écrira.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi sẽ ăn ở nhà hàng.
  • Nous
  • restaurant.
  • mangerons au
Xem đáp án
Đáp án: Nous mangerons au restaurant.
Manger giữ nguyên gốc nguyên mẫu: manger- + -ons.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ gửi cho bạn một lá thư.
  • une lettre.
  • Je
  • t'enverrai
Xem đáp án
Đáp án: Je t'enverrai une lettre.
Envoyer có gốc futur bất quy tắc enverr-: j'enverrai; đại từ t' đứng trước động từ.

Cùng chủ đề: Tương lai và giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp