Le mien, la tienne, les leurs: đại từ sở hữu « của tôi, của bạn »
Tiếng PhápB2 — Trung cao cấpĐại từ nâng cao
Công thứcle mien / la mienne / les miens / les miennes / le nôtre, la vôtre, les leurs
Giải thích
Thay cho « tính từ sở hữu + danh từ »: mon vélo → le mien. Đại từ hợp giống số theo VẬT được sở hữu, không theo người sở hữu: la voiture de Paul → la sienne. Le nôtre, le vôtre có dấu mũ và đọc khác notre, votre. Gặp à, de thì gộp: au mien, du tien, aux leurs. Lỗi người Việt hay mắc: chọn giống theo người (Paul là nam nên nói le sien cho la voiture), bỏ mạo từ (c'est mien), hoặc viết la votre thiếu dấu mũ.
Ví dụ
Ton téléphone est neuf ; le mien est très vieux.Điện thoại của bạn mới; của tôi thì rất cũ.
Ce ne sont pas nos clés, ce sont les leurs.Đây không phải chìa khóa của chúng tôi, mà là của họ.
J'ai parlé à mes parents ; as-tu parlé aux tiens ?Tôi đã nói chuyện với bố mẹ tôi rồi; bạn đã nói với bố mẹ bạn chưa?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
C'est la valise de Pierre ? — Oui, c'est __.
Gợi ý: Đó là va li của Pierre à? — Ừ, của anh ấy.
- la leur
- sienne
- la sienne
- le sien
Xem đáp án
Đáp án: la sienne
Theo vật: valise giống cái → la sienne, dù Pierre là nam. Không bỏ mạo từ.
Theo vật: valise giống cái → la sienne, dù Pierre là nam. Không bỏ mạo từ.
Chọn đáp án đúng
Notre maison est petite, mais __ est grande.
Gợi ý: Nhà chúng tôi nhỏ, còn nhà các bạn thì to.
- votre
- la vôtre
- le vôtre
- la votre
Xem đáp án
Đáp án: la vôtre
Đại từ sở hữu có dấu mũ: la vôtre. Maison giống cái → la. Votre không mũ là tính từ, phải có danh từ theo sau.
Đại từ sở hữu có dấu mũ: la vôtre. Maison giống cái → la. Votre không mũ là tính từ, phải có danh từ theo sau.
Chọn đáp án đúng
Mes enfants vont bien. Et __ ?
Gợi ý: Các con tôi khỏe. Còn các con anh?
- vos
- les vôtres
- les vôtre
- le vôtre
Xem đáp án
Đáp án: les vôtres
Enfants số nhiều → les vôtres (có s). Vos là tính từ, cần danh từ đi kèm.
Enfants số nhiều → les vôtres (có s). Vos là tính từ, cần danh từ đi kèm.
Chọn đáp án đúng
Je pense à mon avenir et tu penses __.
Gợi ý: Tôi nghĩ về tương lai của tôi và bạn nghĩ về tương lai của bạn.
- à le tien
- au tien
- le tien
- à la tienne
Xem đáp án
Đáp án: au tien
Penser à + le tien → au tien (à + le gộp thành au). Avenir giống đực.
Penser à + le tien → au tien (à + le gộp thành au). Avenir giống đực.
Điền vào chỗ trống
Ce n'est pas mon parapluie, c'est __ (của cô ấy).
Gợi ý: Đây không phải ô của tôi, mà là ô của cô ấy.
Xem đáp án
Đáp án: le sien
Parapluie giống đực → le sien, dù người sở hữu là nữ.
Parapluie giống đực → le sien, dù người sở hữu là nữ.
Điền vào chỗ trống
Nos voisins ont un chien ; __ est noir, le nôtre est blanc.
Gợi ý: Hàng xóm có một con chó; con của họ màu đen, con của chúng tôi màu trắng.
Xem đáp án
Đáp án: le leur
Nhiều người sở hữu, một vật giống đực → le leur (leur không thêm s).
Nhiều người sở hữu, một vật giống đực → le leur (leur không thêm s).
Sắp xếp
Sắp xếp: Áo khoác của bạn ấm hơn áo của tôi.
- que
- le mien.
- Ton manteau
- est plus chaud
Xem đáp án
Đáp án: Ton manteau est plus chaud que le mien.
Manteau giống đực → le mien.
Manteau giống đực → le mien.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là phòng của họ, không phải của chúng ta.
- C'est
- la nôtre.
- leur chambre,
- pas
Xem đáp án
Đáp án: C'est leur chambre, pas la nôtre.
Chambre giống cái → la nôtre (có dấu mũ).
Chambre giống cái → la nôtre (có dấu mũ).
Cùng chủ đề: Đại từ nâng cao
Duquel, auquel, à côté duquel: đại từ quan hệ sau giới từ ghépCelui, celle, ceux, celles: đại từ chỉ định thay cho danh từĐại từ trung tính le: thay cho cả một ý hoặc một tính từPenser à, s'occuper de: y / en cho vật, à lui / de lui cho người