Gérondif en + -ant: vừa… vừa, bằng cách, khi
Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpCấu trúc câu mở rộng
Công thứcen + gốc ngôi nous (présent) bỏ -ons + -ant / bất quy tắc: en étant, en ayant, en sachant
Giải thích
Gérondif = en + phân từ hiện tại. Cấu tạo: lấy ngôi nous ở présent, bỏ -ons, thêm -ant: nous mangeons → en mangeant, nous finissons → en finissant. Ba ngoại lệ: en étant, en ayant, en sachant. Nghĩa: hai việc cùng lúc (Il chante en se douchant), cách thức «bằng cách» (On apprend en pratiquant), hoặc thời điểm «khi». Chủ thể của gérondif phải là chủ ngữ câu chính. Lỗi người Việt hay mắc: quên en, viết en mangant (mất e), hoặc sai chủ thể (En sortant, la pluie a commencé).
Ví dụ
Je fais mes devoirs en écoutant de la musique.Tôi vừa làm bài vừa nghe nhạc.
C'est en forgeant qu'on devient forgeron.Có rèn mới thành thợ rèn (làm nhiều mới thạo).
En arrivant à l'école, j'ai vu mon professeur.Khi đến trường, tôi đã thấy thầy giáo.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Il lit le journal en __ son café.
Gợi ý: Anh ấy vừa đọc báo vừa uống cà phê.
- boivant
- buvent
- buvant
- boire
Xem đáp án
Đáp án: buvant
Boire: nous buvons → buv- + -ant = buvant. Boivant lấy nhầm gốc ils boivent.
Boire: nous buvons → buv- + -ant = buvant. Boivant lấy nhầm gốc ils boivent.
Chọn đáp án đúng
On progresse en __ tous les jours.
Gợi ý: Luyện tập mỗi ngày thì sẽ tiến bộ.
- pratiqant
- pratiquant
- pratiquent
- pratiqué
Xem đáp án
Đáp án: pratiquant
Nous pratiquons → pratiquant, giữ nguyên qu.
Nous pratiquons → pratiquant, giữ nguyên qu.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Khi ra khỏi nhà, tôi đã gặp hàng xóm.»
- Sortant en de la maison, j'ai rencontré mon voisin.
- En sortant de la maison, mon voisin m'a vu.
- En sortir de la maison, j'ai rencontré mon voisin.
- En sortant de la maison, j'ai rencontré mon voisin.
Xem đáp án
Đáp án: En sortant de la maison, j'ai rencontré mon voisin.
Người ra khỏi nhà phải là chủ ngữ câu chính (je). Sau en dùng dạng -ant, không dùng nguyên mẫu.
Người ra khỏi nhà phải là chủ ngữ câu chính (je). Sau en dùng dạng -ant, không dùng nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
Elle s'est fait mal en __ du vélo.
Gợi ý: Cô ấy bị đau khi đi xe đạp.
- fait
- faire
- fesant
- faisant
Xem đáp án
Đáp án: faisant
Nous faisons → faisant: đọc như âm e nhưng viết ai; fesant là lỗi viết theo âm.
Nous faisons → faisant: đọc như âm e nhưng viết ai; fesant là lỗi viết theo âm.
Điền vào chỗ trống
Il a appris l'anglais en __ (regarder) des films.
Gợi ý: Anh ấy học tiếng Anh bằng cách xem phim.
Xem đáp án
Đáp án: regardant
Nous regardons → regardant.
Nous regardons → regardant.
Điền vào chỗ trống
Ne parle pas en __ (manger) !
Gợi ý: Đừng vừa ăn vừa nói!
Xem đáp án
Đáp án: mangeant
Nous mangeons → mangeant, giữ e để g đọc mềm.
Nous mangeons → mangeant, giữ e để g đọc mềm.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy vừa nấu ăn vừa hát.
- chante en
- cuisinant.
- Elle
Xem đáp án
Đáp án: Elle chante en cuisinant.
Động từ chính + en + phân từ hiện tại cho việc cùng lúc.
Động từ chính + en + phân từ hiện tại cho việc cùng lúc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn sẽ tiết kiệm tiền bằng cách đi xe đạp.
- économiseras de l'argent en
- prenant le vélo.
- Tu
Xem đáp án
Đáp án: Tu économiseras de l'argent en prenant le vélo.
Gérondif chỉ cách thức «bằng cách»: en prenant.
Gérondif chỉ cách thức «bằng cách»: en prenant.
Cùng chủ đề: Cấu trúc câu mở rộng
Đại từ kép: me le, le lui, lui en — thứ tự đứng trước động từĐại từ với mệnh lệnh: donne-le-moi, ne me le donne pasCâu gián tiếp ở hiện tại: il dit que, il demande si, ce queThể bị động être + phân từ: bị, được, do ai làm