NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Mạo từ không xác định un / une / des: một, vài

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônDanh từ và mạo từ
Công thứcun + danh từ đực / une + danh từ cái / des + danh từ số nhiều

Giải thích

Dùng khi nói tới thứ chưa xác định, lần đầu nhắc tới, hoặc đếm « một ». un cho giống đực, une cho giống cái, des cho số nhiều cả hai giống. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể bỏ mạo từ số nhiều (I have friends), tiếng Pháp KHÔNG: J'ai des amis. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ trống mạo từ (J'ai livre, J'ai amis); dùng un cho danh từ cái (un maison); quên des khi số nhiều. Riêng sau être + nghề nghiệp thì không mạo từ (xem bài être).

Ví dụ

J'ai un frère et une sœur.Tôi có một anh trai và một chị gái.
Il y a des étudiants dans la classe.Có (vài) sinh viên trong lớp.
C'est une bonne idée.Đó là một ý hay.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi có bạn ở Pháp. »
  • J'ai des amis en France.
  • J'ai amis en France.
  • J'ai les amis en France.
  • J'ai un amis en France.
Xem đáp án
Đáp án: J'ai des amis en France.
Danh từ đếm được số nhiều chưa xác định cần des. Tiếng Pháp hầu như không để danh từ trơn.
Chọn đáp án đúng
Elle habite dans __ maison.
Gợi ý: Cô ấy sống trong một ngôi nhà.
  • une
  • un
  • des
  • —
Xem đáp án
Đáp án: une
maison giống cái → une. Nhiều bạn dùng un cho mọi từ.
Chọn đáp án đúng
Il achète __ pommes.
Gợi ý: Anh ấy mua (mấy quả) táo.
  • des
  • une
  • un
  • de les
Xem đáp án
Đáp án: des
pommes số nhiều → des. Không có dạng de les.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Đây là một quyển sách. »
  • C'est un livre.
  • C'est une livre.
  • C'est livre.
  • Ce sont un livre.
Xem đáp án
Đáp án: C'est un livre.
le livre (quyển sách) giống đực → un livre. Une livre là « một pound/nửa ký », nghĩa khác.
Điền vào chỗ trống
J'ai __ chat noir.
Gợi ý: Tôi có một con mèo đen.
Xem đáp án
Đáp án: un
chat giống đực → un.
Điền vào chỗ trống
Il y a __ voitures dans la rue.
Gợi ý: Có (nhiều) xe hơi ngoài đường.
Xem đáp án
Đáp án: des
voitures số nhiều → des.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi có một câu hỏi.
  • question.
  • une
  • avons
  • Nous
Xem đáp án
Đáp án: Nous avons une question.
question giống cái (đuôi -tion) → une question.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đọc (mấy) quyển sách.
  • livres.
  • lit
  • des
  • Elle
Xem đáp án
Đáp án: Elle lit des livres.
Số nhiều chưa xác định → des livres.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Danh từ và mạo từ

← Tất cả điểm ngữ pháp