NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beaucoup de, un peu de, un kilo de: từ chỉ lượng + de, bỏ mạo từ

Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpMạo từ và chỉ lượng
Công thứcbeaucoup de / peu de / un peu de / assez de / trop de / un kilo de / une bouteille de + N (không mạo từ)

Giải thích

Sau từ chỉ lượng chỉ dùng de (d' trước nguyên âm), bỏ hẳn mạo từ: beaucoup de livres, un peu d'eau, un kilo de tomates, une bouteille de vin. Lỗi người Việt hay mắc: beaucoup des amis, un kilo des pommes — bê nguyên des từ câu thường sang. Peu de = ít (ý chê, thiếu), un peu de = một chút (với thứ không đếm). Danh từ đếm được phía sau vẫn để số nhiều: beaucoup de touristes, không phải beaucoup de touriste.

Ví dụ

Il y a beaucoup de touristes à Hội An en été.Mùa hè ở Hội An có rất nhiều khách du lịch.
Je voudrais un kilo de tomates et une bouteille d'huile.Cho tôi một ký cà chua và một chai dầu ăn.
Mets un peu de sel, pas trop.Cho một chút muối thôi, đừng nhiều quá.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
J'ai beaucoup __ amis à Paris.
Gợi ý: Tôi có nhiều bạn ở Paris.
  • d'
  • de
  • des
  • les
Xem đáp án
Đáp án: d'
Sau beaucoup chỉ dùng de, và amis bắt đầu bằng nguyên âm → d'amis. beaucoup des là lỗi kinh điển.
Chọn đáp án đúng
Un kilo __ pommes, s'il vous plaît.
Gợi ý: Cho tôi một ký táo.
  • des
  • du
  • de
  • de la
Xem đáp án
Đáp án: de
Đơn vị đo (un kilo, un litre, une boîte) + de, không mạo từ.
Chọn đáp án đúng
Tu veux du sucre ? — Oui, juste __.
Gợi ý: Bạn muốn đường không? — Có, một chút thôi.
  • un peu
  • un peu de
  • une peu
  • peu
Xem đáp án
Đáp án: un peu
Không có danh từ theo sau thì bỏ de. peu một mình mang nghĩa « ít, không đủ », không hợp khi nhận lời mời. peu không có giống cái.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Ở Hà Nội có quá nhiều xe máy. »
  • Il y a très de motos à Hanoï.
  • Il y a trop des motos à Hanoï.
  • Il y a trop de moto à Hanoï.
  • Il y a trop de motos à Hanoï.
Xem đáp án
Đáp án: Il y a trop de motos à Hanoï.
trop de + danh từ số nhiều, không mạo từ. très không đứng trước danh từ.
Điền vào chỗ trống
Elle boit deux tasses __ café par jour.
Gợi ý: Mỗi ngày cô ấy uống hai tách cà phê.
Xem đáp án
Đáp án: de
une tasse de, deux tasses de: chỉ lượng + de, không dùng du.
Điền vào chỗ trống
Nous avons assez __ temps.
Gợi ý: Chúng tôi có đủ thời gian.
Xem đáp án
Đáp án: de
assez de + danh từ, không mạo từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi mua một chai nước.
  • d'eau.
  • J'achète
  • une bouteille
Xem đáp án
Đáp án: J'achète une bouteille d'eau.
une bouteille + d' (eau bắt đầu bằng nguyên âm). Không nói une bouteille de l'eau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy đọc rất nhiều sách.
  • Il
  • lit
  • de livres.
  • beaucoup
Xem đáp án
Đáp án: Il lit beaucoup de livres.
beaucoup đứng sau động từ, rồi de + danh từ số nhiều.

Cùng chủ đề: Mạo từ và chỉ lượng

← Tất cả điểm ngữ pháp