đại từ COI lui, leur: thay « à + người » (nói với ai, gửi cho ai)
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpĐại từ bổ ngữ
Công thứcS + lui/leur + V / V + à + người → lui (số ít), leur (số nhiều)
Giải thích
Thay cho « à + người » sau các động từ như parler à, téléphoner à, donner à, écrire à, répondre à, offrir à: Je parle à Anne → Je lui parle. lui dùng cho cả nam lẫn nữ, leur cho số nhiều; cũng đứng trước động từ như COD. Lỗi người Việt hay mắc: dùng la cho phụ nữ (Je la téléphone), viết leurs có s (đại từ leur không bao giờ có s), hoặc đặt sau động từ. Chú ý: téléphoner à dùng lui, còn appeler dùng COD: Je l'appelle.
Ví dụ
Tu as écrit à ta mère ? — Oui, je lui ai écrit hier.Bạn đã viết thư cho mẹ chưa? — Rồi, hôm qua tôi viết cho mẹ.
Les enfants ont faim, je leur donne du pain.Bọn trẻ đói, tôi cho chúng bánh mì.
Je ne lui réponds pas.Tôi không trả lời anh ấy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Tu parles à Sophie ? — Oui, je __ parle.
Gợi ý: Bạn nói chuyện với Sophie à? — Ừ.
- le
- lui
- elle
- la
Xem đáp án
Đáp án: lui
parler à + người → lui, dùng cho cả nữ. la chỉ thay tân ngữ trực tiếp.
parler à + người → lui, dùng cho cả nữ. la chỉ thay tân ngữ trực tiếp.
Chọn đáp án đúng
J'offre des fleurs à mes parents. → Je __ offre des fleurs.
Gợi ý: Tôi tặng hoa cho bố mẹ.
- leurs
- leur
- les
- lui
Xem đáp án
Đáp án: leur
à mes parents, số nhiều → leur. Đại từ leur không có s; leurs là tính từ sở hữu.
à mes parents, số nhiều → leur. Đại từ leur không có s; leurs là tính từ sở hữu.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi gọi điện cho cô ấy. »
- Je téléphone à lui.
- Je téléphone lui.
- Je lui téléphone.
- Je la téléphone.
Xem đáp án
Đáp án: Je lui téléphone.
téléphoner à quelqu'un → lui, đứng trước động từ.
téléphoner à quelqu'un → lui, đứng trước động từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi gọi cô ấy. » (dùng appeler)
- J'appelle lui.
- Je l'appelle.
- Je lui appelle.
- Je leur appelle.
Xem đáp án
Đáp án: Je l'appelle.
appeler quelqu'un không có à → COD l'. Khác với téléphoner à → lui.
appeler quelqu'un không có à → COD l'. Khác với téléphoner à → lui.
Điền vào chỗ trống
Tu as répondu au professeur ? — Oui, je __ ai répondu.
Gợi ý: Bạn trả lời thầy chưa? — Rồi, tôi trả lời thầy rồi.
Xem đáp án
Đáp án: lui
répondre à + một người → lui.
répondre à + một người → lui.
Điền vào chỗ trống
Les clients attendent. Tu __ expliques le problème ?
Gợi ý: Khách đang chờ. Bạn giải thích vấn đề cho họ nhé?
Xem đáp án
Đáp án: leur
expliquer à les clients (số nhiều) → leur.
expliquer à les clients (số nhiều) → leur.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ nói với họ.
- vais
- leur
- parler.
- Je
Xem đáp án
Đáp án: Je vais leur parler.
leur đứng trước nguyên mẫu parler.
leur đứng trước nguyên mẫu parler.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy không trả lời anh ấy.
- Elle
- pas.
- ne lui
- répond
Xem đáp án
Đáp án: Elle ne lui répond pas.
ne + lui + động từ + pas.
ne + lui + động từ + pas.
Cùng chủ đề: Đại từ bổ ngữ
đại từ COD le, la, l', les: thay tân ngữ trực tiếp, đứng trước động từđại từ y: thay nơi chốn và « à + vật », nghĩa « ở đó, đến đó »đại từ en: thay « de + vật » và danh từ đi với số lượngđại từ nhấn mạnh moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles