ne…jamais / plus / rien / personne: không bao giờ, không còn, không gì, không ai
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpSo sánh, mệnh lệnh, phủ định
Công thứcS + ne + V + jamais / plus / rien / personne
Giải thích
Thay pas bằng từ khác để đổi nghĩa phủ định: ne…jamais (không bao giờ), ne…plus (không còn nữa), ne…rien (không gì cả), ne…personne (không ai). Không dùng kèm pas: Je ne mange jamais de viande, không nói ne pas jamais. Ở passé composé, jamais, plus, rien đứng trước phân từ (Je n'ai rien vu) nhưng personne đứng sau phân từ (Je n'ai vu personne). Lỗi người Việt hay mắc: thêm pas thừa, bỏ ne khi viết, hoặc đặt sai chỗ personne.
Ví dụ
Il ne fume plus depuis deux ans.Anh ấy bỏ thuốc lá được hai năm rồi.
Je n'ai rien compris.Tôi chẳng hiểu gì cả.
Il n'y a personne dans la salle.Không có ai trong phòng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi không bao giờ uống rượu. »
- Je ne bois pas jamais d'alcool.
- Je bois jamais pas d'alcool.
- Je ne bois jamais d'alcool.
- Je ne bois jamais de l'alcool.
Xem đáp án
Đáp án: Je ne bois jamais d'alcool.
jamais thay chỗ pas, không dùng cả hai. Sau phủ định, de l' thành d'.
jamais thay chỗ pas, không dùng cả hai. Sau phủ định, de l' thành d'.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi đã không gặp ai cả. »
- Je n'ai vu personne.
- Je n'ai personne vu.
- Je n'ai rien vu personne.
- Je n'ai pas vu personne.
Xem đáp án
Đáp án: Je n'ai vu personne.
Ở passé composé, personne đứng SAU phân từ, khác với rien, jamais. Không thêm pas.
Ở passé composé, personne đứng SAU phân từ, khác với rien, jamais. Không thêm pas.
Chọn đáp án đúng
Elle n'habite __ ici, elle a déménagé.
Gợi ý: Cô ấy không còn sống ở đây nữa, cô ấy đã chuyển nhà.
- rien
- jamais
- personne
- plus
Xem đáp án
Đáp án: plus
Trước có, giờ không còn → ne…plus.
Trước có, giờ không còn → ne…plus.
Chọn đáp án đúng
Tu veux quelque chose ? — Non, je ne veux __.
Gợi ý: Bạn muốn gì không? — Không, tôi không muốn gì.
- jamais
- pas rien
- rien
- personne
Xem đáp án
Đáp án: rien
Không muốn gì → ne…rien. pas rien là thừa pas.
Không muốn gì → ne…rien. pas rien là thừa pas.
Điền vào chỗ trống
Nous n'avons __ mangé.
Gợi ý: Chúng tôi chưa ăn gì cả.
Xem đáp án
Đáp án: rien
rien đứng giữa trợ động từ và phân từ.
rien đứng giữa trợ động từ và phân từ.
Điền vào chỗ trống
Il ne parle à __.
Gợi ý: Anh ấy không nói chuyện với ai.
Xem đáp án
Đáp án: personne
Không với ai → ne…personne, personne đứng sau giới từ à.
Không với ai → ne…personne, personne đứng sau giới từ à.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không còn làm việc ở đây nữa.
- ne travaille
- ici.
- Je
- plus
Xem đáp án
Đáp án: Je ne travaille plus ici.
ne…plus bọc quanh động từ chia.
ne…plus bọc quanh động từ chia.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy chưa bao giờ đến Pháp.
- jamais
- Elle
- allée en France.
- n'est
Xem đáp án
Đáp án: Elle n'est jamais allée en France.
jamais đứng giữa trợ động từ est và phân từ allée.
jamais đứng giữa trợ động từ est và phân từ allée.
Cùng chủ đề: So sánh, mệnh lệnh, phủ định
plus / moins / aussi + tính từ + que: so sánh hơn, kém, bằngle plus / le moins + tính từ: so sánh nhất, « nhất »meilleur hay mieux: « tốt hơn, giỏi hơn » cho tính từ hay trạng từmệnh lệnh thức (impératif): ra lệnh, khuyên, rủ — bỏ s ở -er với tu