đại từ en: thay « de + vật » và danh từ đi với số lượng
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpĐại từ bổ ngữ
Công thứcS + en + V (+ số lượng) / du, de la, des, de + N → en
Giải thích
en thay cho danh từ đi sau du, de la, de l', des hoặc từ chỉ lượng: Tu veux du café ? — Oui, j'en veux. Có số hoặc lượng thì giữ lại ở cuối: Tu as des enfants ? — Oui, j'en ai deux. J'en ai beaucoup. en cũng thay « de + vật » sau parler de, avoir besoin de: J'en ai besoin. Lỗi người Việt hay mắc: dùng le/les (Oui, je les ai deux), hoặc bỏ en (J'ai deux). Phủ định: Je n'en ai pas.
Ví dụ
Des pommes ? J'en achète un kilo.Táo à? Tôi mua một ký.
Tu as besoin de ton dictionnaire ? — Non, je n'en ai pas besoin.Bạn có cần từ điển không? — Không, tôi không cần.
Combien de frères as-tu ? — J'en ai trois.Bạn có mấy anh em trai? — Tôi có ba.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Tu as des frères ? — Oui, __ ai deux.
Gợi ý: Bạn có anh em trai không? — Có, hai người.
- j'y
- je
- j'en
- je les
Xem đáp án
Đáp án: j'en
Danh từ đi với số lượng → en, số giữ lại ở cuối. les không đi kèm con số.
Danh từ đi với số lượng → en, số giữ lại ở cuối. les không đi kèm con số.
Chọn đáp án đúng
Vous voulez du thé ? — Non merci, je n'__ veux pas.
Gợi ý: Anh chị dùng trà không? — Không, cảm ơn.
- lui
- le
- y
- en
Xem đáp án
Đáp án: en
du thé → en. le chỉ thay le thé (xác định).
du thé → en. le chỉ thay le thé (xác định).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Có bao nhiêu sinh viên? — Có ba mươi. »
- Il en y a trente.
- Il y en a trente.
- Il y a trente en.
- Il y les a trente.
Xem đáp án
Đáp án: Il y en a trente.
Thứ tự cố định: y trước en → il y en a.
Thứ tự cố định: y trước en → il y en a.
Chọn đáp án đúng
Il parle souvent de son travail. → Il __ parle souvent.
Gợi ý: Anh ấy hay nói về công việc.
- en
- le
- lui
- y
Xem đáp án
Đáp án: en
parler de + vật → en. parler à + vật mới là y.
parler de + vật → en. parler à + vật mới là y.
Điền vào chỗ trống
Des croissants ? __ prends trois.
Gợi ý: Bánh sừng bò à? Tôi lấy ba cái.
Xem đáp án
Đáp án: J'en
Có số lượng → en; je + en → j'en.
Có số lượng → en; je + en → j'en.
Điền vào chỗ trống
Tu as de l'argent ? — Non, je n'__ ai pas.
Gợi ý: Bạn có tiền không? — Không, tôi không có.
Xem đáp án
Đáp án: en
de l'argent → en; phủ định n'en…pas.
de l'argent → en; phủ định n'en…pas.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có hai cái.
- deux.
- ai
- J'en
Xem đáp án
Đáp án: J'en ai deux.
en đứng trước động từ, con số đứng cuối câu.
en đứng trước động từ, con số đứng cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi cần nó (chiếc xe).
- Nous
- besoin.
- avons
- en
Xem đáp án
Đáp án: Nous en avons besoin.
avoir besoin de + vật → en, đặt trước avons.
avoir besoin de + vật → en, đặt trước avons.
Cùng chủ đề: Đại từ bổ ngữ
đại từ COD le, la, l', les: thay tân ngữ trực tiếp, đứng trước động từđại từ COI lui, leur: thay « à + người » (nói với ai, gửi cho ai)đại từ y: thay nơi chốn và « à + vật », nghĩa « ở đó, đến đó »đại từ nhấn mạnh moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles