du / de la / de l': mạo từ bộ phận chỉ « một ít » thứ không đếm được
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpMạo từ và chỉ lượng
Công thứcdu + N giống đực / de la + N giống cái / de l' + N bắt đầu bằng nguyên âm
Giải thích
Dùng trước danh từ không đếm được khi nói « một ít, một phần »: du pain, de la soupe, de l'eau. Tiếng Việt nói « tôi uống nước » không cần mạo từ nên người Việt hay bỏ trống (Je bois eau) — tiếng Pháp bắt buộc phải có. Sau phủ định, du/de la/de l' đổi thành de (d'): Je ne bois pas de café. Lỗi hay gặp: giữ nguyên du sau pas, hoặc dùng un với thứ không đếm: un pain là một ổ bánh, du pain là bánh mì nói chung.
Ví dụ
Le matin, je mange du pain avec du beurre.Buổi sáng tôi ăn bánh mì với bơ.
Tu veux de l'eau ou de la limonade ?Bạn muốn uống nước lọc hay nước chanh?
Non merci, je ne bois pas de café le soir.Không, cảm ơn, buổi tối tôi không uống cà phê.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Je voudrais __ soupe, s'il vous plaît.
Gợi ý: Cho tôi xin chút súp.
- de la
- de
- du
- la
Xem đáp án
Đáp án: de la
soupe là giống cái, câu khẳng định, nói một phần → de la. Chỉ dùng de khi câu phủ định.
soupe là giống cái, câu khẳng định, nói một phần → de la. Chỉ dùng de khi câu phủ định.
Chọn đáp án đúng
Il boit __ eau minérale.
Gợi ý: Anh ấy uống nước khoáng.
- d'
- de l'
- du
- de la
Xem đáp án
Đáp án: de l'
eau bắt đầu bằng nguyên âm → de l'. d' một mình chỉ dùng sau phủ định hoặc từ chỉ lượng.
eau bắt đầu bằng nguyên âm → de l'. d' một mình chỉ dùng sau phủ định hoặc từ chỉ lượng.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi không ăn thịt. »
- Je ne mange pas de viande.
- Je ne mange pas de la viande.
- Je ne mange pas du viande.
- Je ne mange pas viande.
Xem đáp án
Đáp án: Je ne mange pas de viande.
Sau ne…pas, mạo từ bộ phận đổi thành de. Bỏ trống mạo từ là lỗi do tiếng Việt không có mạo từ.
Sau ne…pas, mạo từ bộ phận đổi thành de. Bỏ trống mạo từ là lỗi do tiếng Việt không có mạo từ.
Chọn đáp án đúng
Nous achetons __ fromage au marché.
Gợi ý: Chúng tôi mua phô mai ở chợ.
- du
- de
- de la
- des
Xem đáp án
Đáp án: du
fromage giống đực, không đếm → du. de la dành cho danh từ giống cái.
fromage giống đực, không đếm → du. de la dành cho danh từ giống cái.
Điền vào chỗ trống
Elle met __ sucre dans son thé.
Gợi ý: Cô ấy cho đường vào trà.
Xem đáp án
Đáp án: du
sucre giống đực, chỉ một ít đường → du.
sucre giống đực, chỉ một ít đường → du.
Điền vào chỗ trống
Je ne prends pas __ lait, merci.
Gợi ý: Tôi không dùng sữa, cảm ơn.
Xem đáp án
Đáp án: de
Câu phủ định → de, dù lait là giống đực. Viết du ở đây là lỗi rất hay gặp.
Câu phủ định → de, dù lait là giống đực. Viết du ở đây là lỗi rất hay gặp.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi ăn cơm với cá.
- mangeons
- du riz
- avec du poisson.
- Nous
Xem đáp án
Đáp án: Nous mangeons du riz avec du poisson.
Cơm và cá ở đây là « một phần » món ăn → du riz, du poisson. Không bỏ trống mạo từ như tiếng Việt.
Cơm và cá ở đây là « một phần » món ăn → du riz, du poisson. Không bỏ trống mạo từ như tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có muốn chút nước không?
- tu
- Est-ce que
- de l'eau ?
- veux
Xem đáp án
Đáp án: Est-ce que tu veux de l'eau ?
Est-ce que đứng đầu, trật tự sau giữ như câu kể. eau bắt đầu bằng nguyên âm → de l'eau.
Est-ce que đứng đầu, trật tự sau giữ như câu kể. eau bắt đầu bằng nguyên âm → de l'eau.
Cùng chủ đề: Mạo từ và chỉ lượng
le, la, les hay du, de la: nói sở thích chung hay thứ mình đang ăn uốngbeaucoup de, un peu de, un kilo de: từ chỉ lượng + de, bỏ mạo từtrès hay beaucoup (và trop, assez): « rất » đi với tính từ hay động từ