NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Futur bất quy tắc và quand/dès que + futur

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpTương lai và giả định
Công thứcêtre → ser-, avoir → aur-, aller → ir-, faire → fer-, venir → viendr-, pouvoir → pourr-, voir → verr-, vouloir → voudr-, devoir → devr-, savoir → saur- / quand/dès que + futur, futur

Giải thích

Nhiều động từ thường gặp có gốc futur riêng, phải thuộc: ser-, aur-, ir-, fer-, viendr-, pourr-, verr-, voudr-, devr-, saur-, il faudra; đuôi vẫn -ai, -as, -a… Khác tiếng Anh: sau quand, dès que, lorsque mà nói về tương lai thì dùng FUTUR ở cả hai vế: Quand j'aurai le temps, je viendrai. Lỗi người Việt hay mắc: để présent sau quand (Quand j'ai le temps, je viendrai) theo kiểu tiếng Anh, hoặc tự chế gốc: j'allerai, je faisserai.

Ví dụ

Quand je serai grand, je serai pilote.Khi lớn lên, con sẽ làm phi công.
Dès que tu arriveras, nous mangerons.Ngay khi bạn tới, chúng ta sẽ ăn.
Il faudra partir tôt demain.Ngày mai sẽ phải đi sớm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Demain, j'__ au marché.
Gợi ý: Ngày mai tôi sẽ đi chợ.
  • vais
  • irais
  • allerai
  • irai
Xem đáp án
Đáp án: irai
Aller có gốc futur ir-: j'irai. Allerai là gốc tự chế, irais là conditionnel.
Chọn đáp án đúng
Quand tu __ à Paris, appelle-moi !
Gợi ý: Khi nào bạn ở Paris thì gọi cho tôi nhé!
  • serais
  • étais
  • seras
  • es
Xem đáp án
Đáp án: seras
Quand nói về tương lai → futur: tu seras. Dùng es là bắt chước tiếng Anh (when you are).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Họ sẽ có nhiều thời gian hơn.»
  • Ils avoiront plus de temps.
  • Ils seront plus de temps.
  • Ils auraient plus de temps.
  • Ils auront plus de temps.
Xem đáp án
Đáp án: Ils auront plus de temps.
Avoir có gốc futur aur-: ils auront. Auraient là conditionnel; «có thời gian» dùng avoir chứ không dùng être.
Chọn đáp án đúng
Nous __ nos devoirs ce soir.
Gợi ý: Tối nay chúng tôi sẽ làm bài tập.
  • ferions
  • ferrons
  • ferons
  • fairons
Xem đáp án
Đáp án: ferons
Faire có gốc fer-: nous ferons. Ferions là conditionnel; ferrons thừa một r.
Điền vào chỗ trống
Dès qu'il __ (pouvoir), il t'aidera.
Gợi ý: Ngay khi có thể, anh ấy sẽ giúp bạn.
Xem đáp án
Đáp án: pourra
Sau dès que nói về tương lai dùng futur. Pouvoir có gốc pourr- (hai r).
Điền vào chỗ trống
Vous __ (voir), c'est très beau !
Gợi ý: Rồi các bạn sẽ thấy, đẹp lắm!
Xem đáp án
Đáp án: verrez
Voir có gốc futur verr-: vous verrez.
Sắp xếp
Sắp xếp: Khi tôi có tiền, tôi sẽ đi Nhật.
  • Quand
  • au Japon.
  • j'aurai de l'argent, j'irai
Xem đáp án
Đáp án: Quand j'aurai de l'argent, j'irai au Japon.
Hai vế đều ở futur: quand j'aurai…, j'irai…
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy sẽ đến thăm chúng tôi.
  • viendra
  • nous voir.
  • Elle
Xem đáp án
Đáp án: Elle viendra nous voir.
Venir có gốc futur viendr-: elle viendra.

Cùng chủ đề: Tương lai và giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp