NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Si + imparfait, conditionnel: giả định trái với hiện tại

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpTương lai và giả định
Công thứcSi + imparfait, conditionnel présent

Giải thích

Nói chuyện giả định, khó xảy ra hoặc trái với hiện tại: Si + imparfait, vế chính ở conditionnel présent. Si j'avais de l'argent, j'achèterais une maison (thực tế là không có tiền). Câu khuyên quen thuộc: Si j'étais toi, … Lỗi người Việt hay mắc: dùng conditionnel ngay sau si (Si j'aurais…) — lỗi kinh điển, người Pháp cũng bị chê; nhớ «si không bao giờ đi với -rais». Và đừng trộn với mẫu si + présent → futur.

Ví dụ

Si j'avais plus de temps, j'apprendrais le piano.Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học piano.
Si j'étais toi, je lui parlerais.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói chuyện với cô ấy.
Qu'est-ce que tu ferais si tu gagnais au loto ?Bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Si j'__ riche, je voyagerais partout.
Gợi ý: Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp nơi.
  • serais
  • étais
  • suis
  • serai
Xem đáp án
Đáp án: étais
Giả định trái hiện tại → si + imparfait: j'étais. Serais sau si là lỗi kinh điển.
Chọn đáp án đúng
S'il parlait français, il __ travailler à Paris.
Gợi ý: Nếu anh ấy nói được tiếng Pháp, anh ấy có thể làm việc ở Paris.
  • pouvait
  • pourra
  • peut
  • pourrait
Xem đáp án
Đáp án: pourrait
Si + imparfait → vế chính conditionnel: il pourrait.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Nếu tôi có xe hơi, tôi sẽ đến đón bạn.»
  • Si j'ai une voiture, je viendrais te chercher.
  • Si j'aurais une voiture, je viendrais te chercher.
  • Si j'avais une voiture, je viendrai te chercher.
  • Si j'avais une voiture, je viendrais te chercher.
Xem đáp án
Đáp án: Si j'avais une voiture, je viendrais te chercher.
Cặp đúng là imparfait + conditionnel. Không ghép si với -rais, không ghép imparfait với futur.
Chọn đáp án đúng
Nous serions contents si vous __ avec nous.
Gợi ý: Chúng tôi sẽ rất vui nếu các bạn đi cùng.
  • viendrez
  • veniez
  • viendriez
  • venez
Xem đáp án
Đáp án: veniez
Vế si đứng sau vẫn dùng imparfait: vous veniez.
Điền vào chỗ trống
Si tu __ (dormir) plus, tu serais moins fatigué.
Gợi ý: Nếu ngủ nhiều hơn, bạn sẽ đỡ mệt hơn.
Xem đáp án
Đáp án: dormais
Vế si ở imparfait: tu dormais.
Điền vào chỗ trống
Si elle avait le choix, elle __ (habiter) au bord de la mer.
Gợi ý: Nếu được chọn, cô ấy sẽ sống ở bờ biển.
Xem đáp án
Đáp án: habiterait
Vế chính conditionnel: habiter- + -ait.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.
  • travail.
  • ce
  • Si j'étais toi, j'accepterais
Xem đáp án
Đáp án: Si j'étais toi, j'accepterais ce travail.
Si j'étais toi + conditionnel là cách khuyên rất thường dùng.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn sẽ làm gì nếu bạn là tổng thống?
  • président ?
  • ferais-tu si tu étais
  • Que
Xem đáp án
Đáp án: Que ferais-tu si tu étais président ?
Câu hỏi đảo ngữ ở vế chính (ferais-tu), vế si vẫn ở imparfait.

Cùng chủ đề: Tương lai và giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp