NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le, la, les hay du, de la: nói sở thích chung hay thứ mình đang ăn uống

Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpMạo từ và chỉ lượng
Công thứcaimer / adorer / détester / préférer + le, la, les + N / manger / boire / prendre / acheter + du, de la, des + N

Giải thích

Động từ chỉ sở thích (aimer, adorer, détester, préférer) nói về một thứ nói chung nên dùng mạo từ xác định: J'aime le café. Động từ tiêu thụ (manger, boire, prendre, acheter) nói một phần nên dùng du, de la, des: Je bois du café. Lỗi người Việt hay mắc: J'aime du café — sai, vì tiếng Việt « thích cà phê » và « uống cà phê » không khác gì nhau. Phủ định với aimer vẫn giữ le: Je n'aime pas le thé, khác Je ne bois pas de thé.

Ví dụ

J'aime le chocolat, alors j'achète du chocolat chaque semaine.Tôi thích sô-cô-la nên tuần nào cũng mua sô-cô-la.
Mon frère déteste les légumes.Anh trai tôi ghét rau.
Elle n'aime pas le lait, elle ne boit pas de lait.Cô ấy không thích sữa, cô ấy không uống sữa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
J'adore __ fromage français.
Gợi ý: Tôi mê phô mai Pháp.
  • le
  • du
  • de
  • un
Xem đáp án
Đáp án: le
adorer là động từ sở thích, nói phô mai Pháp nói chung → le. du chỉ dùng khi ăn/mua một phần.
Chọn đáp án đúng
Ce soir, nous mangeons __ poisson.
Gợi ý: Tối nay chúng tôi ăn cá.
  • de
  • le
  • du
  • la
Xem đáp án
Đáp án: du
manger là động từ tiêu thụ, ăn một phần cá → du. poisson giống đực nên không phải la.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi không thích trà. »
  • Je n'aime pas thé.
  • Je n'aime pas de thé.
  • Je n'aime pas le thé.
  • Je n'aime pas du thé.
Xem đáp án
Đáp án: Je n'aime pas le thé.
Mạo từ xác định le KHÔNG đổi thành de sau phủ định. Chỉ du, de la, des, un, une mới đổi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Anh ấy thích bia nhưng không uống bia. »
  • Il aime de la bière mais il ne boit pas la bière.
  • Il aime la bière mais il ne boit pas de bière.
  • Il aime bière mais il ne boit pas bière.
  • Il aime la bière mais il ne boit pas de la bière.
Xem đáp án
Đáp án: Il aime la bière mais il ne boit pas de bière.
aimer + la (nói chung); boire phủ định → de. Hai vế cùng nói về bia nhưng mạo từ khác nhau.
Điền vào chỗ trống
Les enfants adorent __ glace.
Gợi ý: Trẻ con rất thích kem.
Xem đáp án
Đáp án: la
adorer + mạo từ xác định; glace giống cái → la.
Điền vào chỗ trống
Je vais à la boulangerie et j'achète __ pain.
Gợi ý: Tôi ra tiệm bánh và mua bánh mì.
Xem đáp án
Đáp án: du
acheter là động từ tiêu thụ, mua một ít bánh mì → du. (un pain cũng có nghĩa « một ổ bánh », nhưng ở đây nói chung.)
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thích cà phê nhưng tối nay tôi uống trà.
  • mais ce soir je bois
  • J'aime le café
  • du thé.
Xem đáp án
Đáp án: J'aime le café mais ce soir je bois du thé.
aimer + le café (nói chung), boire + du thé (một phần). Ce soir đứng đầu vế sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị tôi không thích thịt.
  • n'aime pas
  • Ma sœur
  • la viande.
Xem đáp án
Đáp án: Ma sœur n'aime pas la viande.
Sở thích phủ định vẫn giữ la viande, không đổi thành de viande.

Cùng chủ đề: Mạo từ và chỉ lượng

← Tất cả điểm ngữ pháp