NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ne … pas: câu phủ định kẹp hai bên động từ

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcS + ne (n') + động từ + pas

Giải thích

Phủ định gồm HAI phần kẹp lấy động từ đã chia: Je ne parle pas anglais. Trước nguyên âm hoặc h câm, ne thành n': Il n'aime pas, Je n'habite pas ici. Văn nói thường nuốt mất ne (Je sais pas), nhưng khi viết phải có đủ. Lỗi người Việt hay mắc: đặt pas trước động từ như « không » trong tiếng Việt (Je pas parle); quên ne khi viết; viết ne aime thay vì n'aime.

Ví dụ

Je ne parle pas anglais.Tôi không nói tiếng Anh.
Elle n'est pas là.Cô ấy không có ở đây.
Nous n'habitons pas à Paris.Chúng tôi không sống ở Paris.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi không hiểu. »
  • Je ne comprends pas.
  • Je pas comprends.
  • Je ne pas comprends.
  • Je comprends ne pas.
Xem đáp án
Đáp án: Je ne comprends pas.
ne đứng trước, pas đứng sau động từ đã chia. Đặt pas trước động từ là thói quen theo trật tự tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Anh ấy không thích cà phê. »
  • Il n'aime pas le café.
  • Il ne aime pas le café.
  • Il aime pas ne le café.
  • Il n'aime le café pas.
Xem đáp án
Đáp án: Il n'aime pas le café.
Trước nguyên âm a, ne phải nối thành n'. Pas đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
Viết một email trang trọng, câu nào đúng chuẩn?
Gợi ý: Tôi không có thời gian.
  • Je n'ai pas le temps.
  • J'ai pas le temps.
  • Je pas ai le temps.
  • Je n'ai le temps pas.
Xem đáp án
Đáp án: Je n'ai pas le temps.
Văn nói hay bỏ ne (J'ai pas…), nhưng văn viết phải có đủ n'… pas.
Chọn đáp án đúng
Tu __ fatigué ?
Gợi ý: Bạn không mệt à?
  • n'es pas
  • ne es pas
  • es pas ne
  • pas es
Xem đáp án
Đáp án: n'es pas
es bắt đầu bằng nguyên âm → n'es pas.
Điền vào chỗ trống
Je __ pas ici.
Gợi ý: Tôi không sống ở đây. (habiter)
Xem đáp án
Đáp án: n'habite
habiter bắt đầu bằng h câm → ne thành n': je n'habite pas. Viết je ne habite là sai.
Điền vào chỗ trống
Ils ne sont __ français.
Gợi ý: Họ không phải người Pháp.
Xem đáp án
Đáp án: pas
Có ne thì phải có pas đi kèm sau động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi không nói tiếng Đức.
  • parlons
  • allemand.
  • pas
  • ne
  • Nous
Xem đáp án
Đáp án: Nous ne parlons pas allemand.
Nous + ne + động từ + pas + tân ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy không ở nhà.
  • pas
  • à la maison.
  • n'est
  • Elle
Xem đáp án
Đáp án: Elle n'est pas à la maison.
est bắt đầu bằng nguyên âm → n'est pas.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp