NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ để hỏi où, quand, comment, combien, pourquoi, qui, que

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônNơi chốn và câu hỏi
Công thứcOù habites-tu ? / Tu habites où ? / Où est-ce que tu habites ?

Giải thích

où (đâu), quand (khi nào), comment (thế nào), combien (bao nhiêu), pourquoi (tại sao — trả lời parce que), qui (ai), que/quoi (gì). Ba cách: từ hỏi + đảo ngữ (Où habites-tu ?), từ hỏi + est-ce que (Où est-ce que tu habites ?), hoặc văn nói để từ hỏi ở cuối (Tu habites où ?). « Gì » ở cuối câu là quoi: Tu fais quoi ? — ở đầu là que: Que fais-tu ? / Qu'est-ce que tu fais ? Lỗi người Việt hay mắc: Où tu habites est-ce que…; dùng que ở cuối câu; combien thiếu de trước danh từ.

Ví dụ

Comment tu t'appelles ?Bạn tên là gì?
Pourquoi est-ce que tu apprends le français ?Tại sao bạn học tiếng Pháp?
Combien de frères as-tu ?Bạn có mấy anh em trai?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ est-ce que tu pars ? — Demain.
Gợi ý: Khi nào bạn đi? — Ngày mai.
  • Quand
  • Où
  • Comment
  • Combien
Xem đáp án
Đáp án: Quand
Trả lời bằng thời gian (demain) → hỏi quand.
Chọn đáp án đúng
Văn nói: « Bạn đang làm gì đấy? »
  • Tu fais quoi ?
  • Tu fais que ?
  • Que tu fais ?
  • Quoi fais-tu ?
Xem đáp án
Đáp án: Tu fais quoi ?
« Gì » đứng cuối câu dùng quoi. Que chỉ đứng đầu: Que fais-tu ? / Qu'est-ce que tu fais ?
Chọn đáp án đúng
__ de café buvez-vous par jour ?
Gợi ý: Mỗi ngày ông uống bao nhiêu cà phê?
  • Combien
  • Comment
  • Quand
  • Pourquoi
Xem đáp án
Đáp án: Combien
Hỏi số lượng: combien de + danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Anh ấy sống ở đâu? »
  • Où est-ce qu'il habite ?
  • Où est-ce que il habite ?
  • Où il habite est-ce que ?
  • Est-ce qu'où il habite ?
Xem đáp án
Đáp án: Où est-ce qu'il habite ?
Từ hỏi + est-ce que + chủ ngữ + động từ; que trước il thành qu'.
Điền vào chỗ trống
__ tu es en retard ? — Parce que le bus est en panne.
Gợi ý: Tại sao bạn đến muộn? — Vì xe buýt hỏng.
Xem đáp án
Đáp án: Pourquoi
Hỏi lý do: pourquoi; trả lời parce que.
Điền vào chỗ trống
__ est-ce ? — C'est mon voisin.
Gợi ý: Ai đấy? — Hàng xóm tôi.
Xem đáp án
Đáp án: Qui
Hỏi người: qui. Qui est-ce ? = Ai đấy?
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đi làm bằng gì (thế nào)?
  • vas-tu
  • au travail ?
  • Comment
Xem đáp án
Đáp án: Comment vas-tu au travail ?
Từ hỏi + động từ đảo + gạch nối + đại từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Các bạn làm gì vào cuối tuần?
  • vous
  • Qu'est-ce que
  • faites le week-end ?
Xem đáp án
Đáp án: Qu'est-ce que vous faites le week-end ?
Qu'est-ce que + câu khẳng định = hỏi « cái gì ».

Cùng chủ đề: Nơi chốn và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp