NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Đại từ với mệnh lệnh: donne-le-moi, ne me le donne pas

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpCấu trúc câu mở rộng
Công thứcKhẳng định: V-le/la/les-moi/lui/nous/leur, V-en / Phủ định: ne + me/le/lui… + V + pas

Giải thích

Mệnh lệnh KHẲNG ĐỊNH: đại từ đứng SAU động từ, nối bằng gạch ngang, COD trước COI: Donne-le-moi, Dis-le-lui. Me, te đổi thành moi, toi: Assieds-toi; nhưng trước en thì là m'en: Donne-m'en. Mệnh lệnh PHỦ ĐỊNH: đại từ quay về trước động từ theo thứ tự thường: Ne me le donne pas. Động từ -er ở ngôi tu bỏ s, nhưng trước en, y thì thêm lại: Manges-en, Vas-y. Lỗi người Việt hay mắc: viết donne-moi-le, quên gạch nối, hoặc ne donne-le pas.

Ví dụ

Ce livre est à moi, rends-le-moi !Cuốn sách này của tôi, trả lại cho tôi!
Ne lui dis pas la vérité.Đừng nói sự thật với anh ấy.
Il reste du gâteau, prends-en !Còn bánh đấy, lấy ăn đi!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Le sel, s'il te plaît. __ !
Gợi ý: Làm ơn đưa lọ muối. Đưa cho tôi!
  • Me le passe
  • Passe-moi-le
  • Passe-le-me
  • Passe-le-moi
Xem đáp án
Đáp án: Passe-le-moi
Mệnh lệnh khẳng định: động từ + COD (le) + COI (moi), nối gạch ngang. Me đổi thành moi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Đừng đưa nó cho cô ấy.»
  • Ne lui le donne pas.
  • Ne donne-le-lui pas.
  • Ne le lui donne pas.
  • Ne donne pas le lui.
Xem đáp án
Đáp án: Ne le lui donne pas.
Mệnh lệnh phủ định: đại từ về trước động từ, thứ tự thường le lui, không gạch nối.
Chọn đáp án đúng
Tu veux aller au parc ? Alors __ !
Gợi ý: Bạn muốn đi công viên à? Thế thì đi đi!
  • vas-en
  • va-y
  • vas-y
  • y va
Xem đáp án
Đáp án: vas-y
Va (mệnh lệnh của aller) thêm s trước y để dễ đọc: vas-y.
Chọn đáp án đúng
Tu es fatigué ? __ !
Gợi ý: Mệt à? Ngồi xuống đi!
  • Te assieds
  • Assieds-moi
  • Assieds-toi
  • Assieds-te
Xem đáp án
Đáp án: Assieds-toi
Đại từ phản thân sau mệnh lệnh khẳng định: te đổi thành toi.
Điền vào chỗ trống
Ces lettres sont pour tes parents : __ (envoyer) ce soir.
Gợi ý: Mấy lá thư này là cho bố mẹ bạn: tối nay gửi cho họ đi.
Xem đáp án
Đáp án: envoie-les-leur
Envoie (ngôi tu, bỏ s) + les (COD) + leur (COI), nối gạch ngang.
Điền vào chỗ trống
Ne __ parle pas maintenant, je suis occupé.
Gợi ý: Bây giờ đừng nói với tôi, tôi đang bận.
Xem đáp án
Đáp án: me
Mệnh lệnh phủ định giữ dạng me đứng trước động từ, không dùng moi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng nói điều đó với họ.
  • pas.
  • dites
  • Ne
  • le leur
Xem đáp án
Đáp án: Ne le leur dites pas.
Phủ định: ne + le leur + động từ + pas.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cho tôi một ít đi, làm ơn.
  • plaît.
  • Donne-m'en
  • un peu, s'il te
Xem đáp án
Đáp án: Donne-m'en un peu, s'il te plaît.
Moi trước en đổi thành m': donne-m'en.

Cùng chủ đề: Cấu trúc câu mở rộng

← Tất cả điểm ngữ pháp