Đại từ với mệnh lệnh: donne-le-moi, ne me le donne pas
Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpCấu trúc câu mở rộng
Công thứcKhẳng định: V-le/la/les-moi/lui/nous/leur, V-en / Phủ định: ne + me/le/lui… + V + pas
Giải thích
Mệnh lệnh KHẲNG ĐỊNH: đại từ đứng SAU động từ, nối bằng gạch ngang, COD trước COI: Donne-le-moi, Dis-le-lui. Me, te đổi thành moi, toi: Assieds-toi; nhưng trước en thì là m'en: Donne-m'en. Mệnh lệnh PHỦ ĐỊNH: đại từ quay về trước động từ theo thứ tự thường: Ne me le donne pas. Động từ -er ở ngôi tu bỏ s, nhưng trước en, y thì thêm lại: Manges-en, Vas-y. Lỗi người Việt hay mắc: viết donne-moi-le, quên gạch nối, hoặc ne donne-le pas.
Ví dụ
Ce livre est à moi, rends-le-moi !Cuốn sách này của tôi, trả lại cho tôi!
Ne lui dis pas la vérité.Đừng nói sự thật với anh ấy.
Il reste du gâteau, prends-en !Còn bánh đấy, lấy ăn đi!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Le sel, s'il te plaît. __ !
Gợi ý: Làm ơn đưa lọ muối. Đưa cho tôi!
- Me le passe
- Passe-moi-le
- Passe-le-me
- Passe-le-moi
Xem đáp án
Đáp án: Passe-le-moi
Mệnh lệnh khẳng định: động từ + COD (le) + COI (moi), nối gạch ngang. Me đổi thành moi.
Mệnh lệnh khẳng định: động từ + COD (le) + COI (moi), nối gạch ngang. Me đổi thành moi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Đừng đưa nó cho cô ấy.»
- Ne lui le donne pas.
- Ne donne-le-lui pas.
- Ne le lui donne pas.
- Ne donne pas le lui.
Xem đáp án
Đáp án: Ne le lui donne pas.
Mệnh lệnh phủ định: đại từ về trước động từ, thứ tự thường le lui, không gạch nối.
Mệnh lệnh phủ định: đại từ về trước động từ, thứ tự thường le lui, không gạch nối.
Chọn đáp án đúng
Tu veux aller au parc ? Alors __ !
Gợi ý: Bạn muốn đi công viên à? Thế thì đi đi!
- vas-en
- va-y
- vas-y
- y va
Xem đáp án
Đáp án: vas-y
Va (mệnh lệnh của aller) thêm s trước y để dễ đọc: vas-y.
Va (mệnh lệnh của aller) thêm s trước y để dễ đọc: vas-y.
Chọn đáp án đúng
Tu es fatigué ? __ !
Gợi ý: Mệt à? Ngồi xuống đi!
- Te assieds
- Assieds-moi
- Assieds-toi
- Assieds-te
Xem đáp án
Đáp án: Assieds-toi
Đại từ phản thân sau mệnh lệnh khẳng định: te đổi thành toi.
Đại từ phản thân sau mệnh lệnh khẳng định: te đổi thành toi.
Điền vào chỗ trống
Ces lettres sont pour tes parents : __ (envoyer) ce soir.
Gợi ý: Mấy lá thư này là cho bố mẹ bạn: tối nay gửi cho họ đi.
Xem đáp án
Đáp án: envoie-les-leur
Envoie (ngôi tu, bỏ s) + les (COD) + leur (COI), nối gạch ngang.
Envoie (ngôi tu, bỏ s) + les (COD) + leur (COI), nối gạch ngang.
Điền vào chỗ trống
Ne __ parle pas maintenant, je suis occupé.
Gợi ý: Bây giờ đừng nói với tôi, tôi đang bận.
Xem đáp án
Đáp án: me
Mệnh lệnh phủ định giữ dạng me đứng trước động từ, không dùng moi.
Mệnh lệnh phủ định giữ dạng me đứng trước động từ, không dùng moi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng nói điều đó với họ.
- pas.
- dites
- Ne
- le leur
Xem đáp án
Đáp án: Ne le leur dites pas.
Phủ định: ne + le leur + động từ + pas.
Phủ định: ne + le leur + động từ + pas.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cho tôi một ít đi, làm ơn.
- plaît.
- Donne-m'en
- un peu, s'il te
Xem đáp án
Đáp án: Donne-m'en un peu, s'il te plaît.
Moi trước en đổi thành m': donne-m'en.
Moi trước en đổi thành m': donne-m'en.
Cùng chủ đề: Cấu trúc câu mở rộng
Đại từ kép: me le, le lui, lui en — thứ tự đứng trước động từCâu gián tiếp ở hiện tại: il dit que, il demande si, ce queGérondif en + -ant: vừa… vừa, bằng cách, khiThể bị động être + phân từ: bị, được, do ai làm