NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

être: là, ở — chia ở hiện tại và nói nghề, quốc tịch

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcje suis · tu es · il/elle/on est · nous sommes · vous êtes · ils/elles sont

Giải thích

être (là, thì, ở) bất quy tắc, phải thuộc lòng sáu dạng. Dùng trước danh từ, tính từ, nơi chốn: Je suis à Hanoï. Nói nghề nghiệp sau être thì KHÔNG có mạo từ: Je suis médecin (không nói je suis un médecin). Lỗi người Việt hay mắc: bỏ être trước tính từ (Il fatigué) vì tiếng Việt nói « anh ấy mệt »; nhầm es/est (tu es, il est — đọc giống nhau nhưng viết khác); quên rằng quốc tịch viết thường: Elle est vietnamienne.

Ví dụ

Je suis étudiant.Tôi là sinh viên.
Nous sommes vietnamiens.Chúng tôi là người Việt Nam.
Vous êtes fatiguée ?Chị có mệt không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Tu __ à la maison ?
Gợi ý: Bạn đang ở nhà à?
  • es
  • est
  • êtes
  • suis
Xem đáp án
Đáp án: es
Tu đi với es. Est là của il/elle — đọc giống nhau nên rất hay viết nhầm.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Anh ấy là kỹ sư. »
  • Il est ingénieur.
  • Il est un ingénieur.
  • Il ingénieur.
  • Il a ingénieur.
Xem đáp án
Đáp án: Il est ingénieur.
Nghề nghiệp sau être không có mạo từ. Il est un ingénieur là dịch từng chữ từ tiếng Anh, sai.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Cô ấy rất mệt. »
  • Elle est très fatiguée.
  • Elle très fatiguée.
  • Elle a très fatiguée.
  • Elle sont très fatiguée.
Xem đáp án
Đáp án: Elle est très fatiguée.
Tính từ cần être đứng trước. Tiếng Việt không có « là » ở đây nên người Việt hay bỏ est.
Chọn đáp án đúng
Mes parents __ à Paris.
Gợi ý: Bố mẹ tôi đang ở Paris.
  • sont
  • est
  • sommes
  • êtes
Xem đáp án
Đáp án: sont
Mes parents là số nhiều, ngôi thứ ba → sont. Đừng chia theo « mes » như ngôi thứ nhất.
Điền vào chỗ trống
Nous __ étudiants.
Gợi ý: Chúng tôi là sinh viên.
Xem đáp án
Đáp án: sommes
Nous đi với sommes — dạng đặc biệt, không theo đuôi -ons.
Điền vào chỗ trống
Vous __ français ?
Gợi ý: Các bạn là người Pháp à?
Xem đáp án
Đáp án: êtes
Vous đi với êtes, có dấu mũ trên ê.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi là giáo viên.
  • professeur.
  • suis
  • Je
Xem đáp án
Đáp án: Je suis professeur.
Chủ ngữ + être + nghề nghiệp, không mạo từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ đang ở Hà Nội.
  • Hanoï.
  • à
  • sont
  • Ils
Xem đáp án
Đáp án: Ils sont à Hanoï.
Thành phố dùng giới từ à: être à + tên thành phố.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp