NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Nhượng bộ: bien que + subjonctif, malgré + danh từ, même si + indicatif

Tiếng PhápB2 — Trung cao cấpLiên từ lập luận
Công thứcbien que / quoique + subjonctif / malgré + N / même si + indicatif

Giải thích

Ba cách nói « mặc dù » đi với ba loại từ khác nhau. Bien que (quoique) + subjonctif: Bien qu'il pleuve, on sort. Malgré + danh từ: Malgré la pluie, on sort. Même si (dù cho) + indicatif: Même s'il pleut, on sortira. Lỗi người Việt hay mắc: bien que + indicatif (bien qu'il pleut), malgré + mệnh đề, même si + futur hay conditionnel, và thêm mais sau vế nhượng bộ như « tuy… nhưng »: Bien qu'il soit riche, mais… là sai.

Ví dụ

Bien qu'elle soit fatiguée, elle continue à travailler.Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Malgré le bruit, le bébé dort.Mặc cho tiếng ồn, em bé vẫn ngủ.
Même si tu insistes, je ne changerai pas d'avis.Dù bạn có nài nỉ, tôi cũng không đổi ý.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Bien qu'il __ malade, il est venu au travail.
Gợi ý: Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.
  • est
  • soit
  • était
  • sera
Xem đáp án
Đáp án: soit
Bien que luôn đi với subjonctif → soit. Est, était là indicatif.
Chọn đáp án đúng
__ la grève, nous sommes arrivés à l'heure.
Gợi ý: Mặc dù có đình công, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
  • Bien que
  • Même si
  • Malgré que
  • Malgré
Xem đáp án
Đáp án: Malgré
Sau chỗ trống là danh từ (la grève) → malgré. Bien que và même si cần cả một mệnh đề.
Chọn đáp án đúng
Même s'il __ cher, j'achèterai ce billet.
Gợi ý: Dù vé có đắt, tôi vẫn sẽ mua.
  • sera
  • est
  • soit
  • serait
Xem đáp án
Đáp án: est
Même si giống si: đi với indicatif présent, không subjonctif, không futur, không conditionnel.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Tuy cô ấy giàu nhưng cô ấy sống giản dị.»
  • Bien qu'elle soit riche, elle vit simplement.
  • Bien qu'elle est riche, elle vit simplement.
  • Bien qu'elle soit riche, mais elle vit simplement.
  • Malgré elle est riche, elle vit simplement.
Xem đáp án
Đáp án: Bien qu'elle soit riche, elle vit simplement.
Tiếng Pháp không dùng cặp « tuy… nhưng »: có bien que thì bỏ mais. Bien que + subjonctif soit.
Điền vào chỗ trống
__ ses efforts, il n'a pas réussi.
Gợi ý: Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thành công.
Xem đáp án
Đáp án: Malgré
Ses efforts là danh từ → malgré.
Điền vào chỗ trống
Quoiqu'il __ (faire) beau, il reste à la maison.
Gợi ý: Mặc dù trời đẹp, anh ấy vẫn ở nhà.
Xem đáp án
Đáp án: fasse
Quoique (viết liền) = bien que, đi với subjonctif: il fasse.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
  • promenons.
  • Bien qu'il
  • pleuve, nous nous
Xem đáp án
Đáp án: Bien qu'il pleuve, nous nous promenons.
Bien que + subjonctif pleuve; mệnh đề chính không có mais.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ đi.
  • tu n'es pas d'accord, je
  • Même si
  • partirai.
Xem đáp án
Đáp án: Même si tu n'es pas d'accord, je partirai.
Même si + indicatif présent, mệnh đề chính có thể ở futur.

Cùng chủ đề: Liên từ lập luận

← Tất cả điểm ngữ pháp