NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu hỏi gián tiếp: si, ce que, ce qui, où — không đảo ngữ

Tiếng PhápB2 — Trung cao cấpLời nói gián tiếp ở quá khứ
Công thứcJe me demande si… / Dis-moi ce que tu veux / Je ne sais pas où il habite

Giải thích

Khi lồng câu hỏi vào câu khác (je me demande, dis-moi, il veut savoir), câu hỏi thành mệnh đề thường: không đảo chủ ngữ, không est-ce que, không dấu chấm hỏi nếu câu chính là câu kể. Có/không → si; Qu'est-ce que → ce que; Qu'est-ce qui → ce qui; où, quand, comment, pourquoi, combien giữ nguyên. Lỗi người Việt hay mắc: giữ est-ce que (Je me demande est-ce que…), viết que thay vì ce que (Dis-moi que tu veux), hoặc vẫn đảo: Je ne sais pas où habite-t-il.

Ví dụ

Je me demande s'il va pleuvoir.Tôi tự hỏi liệu trời có mưa không.
Dis-moi ce que tu as fait hier.Nói cho mẹ biết hôm qua con đã làm gì.
Je ne sais pas ce qui se passe.Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Je voudrais savoir __ vous acceptez les cartes.
Gợi ý: Tôi muốn biết quý vị có nhận thẻ không.
  • est-ce que
  • que
  • ce que
  • si
Xem đáp án
Đáp án: si
Câu hỏi có/không lồng vào câu khác → si. Est-ce que không dùng trong câu hỏi gián tiếp.
Chọn đáp án đúng
Explique-moi __ ne va pas.
Gợi ý: Giải thích cho tôi điều gì không ổn.
  • que
  • ce qui
  • qu'est-ce qui
  • ce que
Xem đáp án
Đáp án: ce qui
«ne va pas» cần chủ ngữ → ce qui (thay cho Qu'est-ce qui của câu hỏi trực tiếp).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.»
  • Je ne sais pas où habite-t-il.
  • Je ne sais pas où est-ce qu'il habite.
  • Je ne sais pas où il habite.
  • Je ne sais pas où il habite ?
Xem đáp án
Đáp án: Je ne sais pas où il habite.
Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự chủ ngữ + động từ, không est-ce que, và kết bằng dấu chấm.
Chọn đáp án đúng
Il m'a demandé __ je voulais boire.
Gợi ý: Anh ấy hỏi tôi muốn uống gì.
  • si
  • ce qui
  • ce que
  • qu'est-ce que
Xem đáp án
Đáp án: ce que
Qu'est-ce que tu veux boire ? → il m'a demandé ce que je voulais boire. Je đã là chủ ngữ nên không dùng ce qui.
Điền vào chỗ trống
Je me demande __ elle viendra ce soir.
Gợi ý: Tôi tự hỏi liệu tối nay cô ấy có đến không.
Xem đáp án
Đáp án: si
Câu hỏi có/không gián tiếp → si (trước il, ils thì thành s').
Điền vào chỗ trống
Dis-moi __ tu penses de ce film.
Gợi ý: Nói cho tôi biết bạn nghĩ gì về bộ phim này.
Xem đáp án
Đáp án: ce que
Qu'est-ce que tu penses… → dis-moi ce que tu penses. Que đứng một mình là sai.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không hiểu tại sao cô ấy khóc.
  • Je ne comprends pas
  • elle
  • pourquoi
  • pleure.
Xem đáp án
Đáp án: Je ne comprends pas pourquoi elle pleure.
Pourquoi giữ nguyên, sau đó chủ ngữ + động từ, không đảo.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có biết mấy giờ tàu chạy không?
  • le train
  • part ?
  • Sais-tu
  • à quelle heure
Xem đáp án
Đáp án: Sais-tu à quelle heure le train part ?
Câu chính Sais-tu là câu hỏi nên có dấu hỏi, nhưng phần gián tiếp giữ trật tự thường: le train part.

Cùng chủ đề: Lời nói gián tiếp ở quá khứ

← Tất cả điểm ngữ pháp