NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Đại từ kép: me le, le lui, lui en — thứ tự đứng trước động từ

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpCấu trúc câu mở rộng
Công thứcme/te/se/nous/vous → le/la/les → lui/leur → y → en + động từ

Giải thích

Khi câu có hai đại từ bổ ngữ, chúng đứng trước động từ theo thứ tự cố định: me, te, se, nous, vous → le, la, les → lui, leur → y → en. Il me le donne; Je le lui donne; Je lui en parle; Il y en a. Ở passé composé, cả cụm đứng trước trợ động từ: Je le lui ai dit. Lỗi người Việt hay mắc: đặt theo trật tự «đưa nó cho anh ấy» thành je lui le donne; hoặc dùng le thay cho en khi có số lượng (j'en ai deux, không phải je les ai deux).

Ví dụ

Ton livre ? Je te le rends demain.Sách của bạn à? Mai tôi trả bạn.
Il voulait la photo, alors je la lui ai envoyée.Anh ấy muốn tấm ảnh nên tôi đã gửi cho anh ấy.
Des bonbons ? Je leur en ai donné trois.Kẹo à? Tôi đã cho bọn trẻ ba cái.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Tu donnes le cadeau à Marie ? — Oui, je __ donne.
Gợi ý: Bạn tặng quà cho Marie à? — Ừ, tôi tặng.
  • la lui
  • lui en
  • lui le
  • le lui
Xem đáp án
Đáp án: le lui
Le cadeau → le, à Marie → lui; thứ tự le trước lui. La sai vì cadeau giống đực.
Chọn đáp án đúng
Il t'a montré ses photos ? — Oui, il __ a montrées.
Gợi ý: Anh ấy cho bạn xem ảnh chưa? — Rồi, anh ấy cho tôi xem rồi.
  • me leur
  • m'en
  • les me
  • me les
Xem đáp án
Đáp án: me les
Me đứng trước les. Phân từ montrées hợp với les (les photos) đứng trước.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Bạn có tiền không? — Có, mẹ tôi đã cho tôi một ít.»
  • Oui, ma mère me l'a donné.
  • Oui, ma mère en m'a donné.
  • Oui, ma mère me les a donnés.
  • Oui, ma mère m'en a donné.
Xem đáp án
Đáp án: Oui, ma mère m'en a donné.
De l'argent (một ít, không xác định) → en; me đứng trước en thành m'en. Với en phân từ không hợp.
Chọn đáp án đúng
Vous parlez du problème au directeur ? — Oui, nous __ parlons.
Gợi ý: Các anh nói chuyện đó với giám đốc chưa? — Rồi, chúng tôi nói rồi.
  • en lui
  • le lui
  • lui en
  • lui y
Xem đáp án
Đáp án: lui en
Au directeur → lui, du problème (parler de) → en; lui đứng trước en.
Điền vào chỗ trống
La clé de Paul ? Je __ ai rendue hier.
Gợi ý: Chìa khoá của Paul à? Hôm qua tôi trả lại cho anh ấy rồi.
Xem đáp án
Đáp án: la lui
La clé → la, à Paul → lui; thứ tự la lui, đứng trước trợ động từ ai.
Điền vào chỗ trống
Tu nous prêtes ta voiture ? — D'accord, je __ prête.
Gợi ý: Bạn cho chúng tôi mượn xe nhé? — Được, tôi cho các bạn mượn.
Xem đáp án
Đáp án: vous la
Vous (cho các bạn) đứng trước la (ta voiture).
Sắp xếp
Sắp xếp: (câu chuyện → la) Tôi đã kể nó cho họ rồi.
  • racontée.
  • la leur
  • Je
  • ai
Xem đáp án
Đáp án: Je la leur ai racontée.
La trước leur; cả cụm đứng trước ai; racontée hợp với la đứng trước.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy cho tôi hai cái.
  • m'en
  • donne
  • deux.
  • Il
Xem đáp án
Đáp án: Il m'en donne deux.
Có số lượng (deux) → en; me + en thành m'en.

Cùng chủ đề: Cấu trúc câu mở rộng

← Tất cả điểm ngữ pháp