NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Hợp giống phân từ với avoir khi COD đứng trước

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpPhối hợp các thì quá khứ
Công thứcCOD (la, l', les, me, te, nous, vous, que) + avoir + participe passé hợp giống số với COD

Giải thích

Với avoir, phân từ thường KHÔNG đổi (j'ai écrit une lettre). Nhưng khi bổ ngữ trực tiếp (COD) đứng TRƯỚC động từ — đại từ la, l', les, me, te, nous, vous hoặc que trong mệnh đề quan hệ — phân từ hợp giống số với COD đó: la lettre que j'ai écrite, je les ai vues. COI (lui, leur) và en không làm hợp. Lỗi người Việt hay mắc: hợp theo chủ ngữ như với être (elle a mangée), hoặc quên hợp, nhất là khi đọc lên nghe như nhau (vu/vue).

Ví dụ

Voici la lettre que j'ai écrite.Đây là bức thư tôi đã viết.
Tes clés ? Je les ai mises sur la table.Chìa khoá của bạn à? Tôi để trên bàn rồi.
Ces chansons, nous les avons chantées ensemble.Những bài hát này, chúng tôi đã hát cùng nhau.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Elle a __ une pomme.
Gợi ý: Cô ấy đã ăn một quả táo.
  • mangée
  • mangé
  • mangées
  • mangés
Xem đáp án
Đáp án: mangé
COD une pomme đứng SAU động từ → không hợp. Chủ ngữ elle không ảnh hưởng khi dùng avoir.
Chọn đáp án đúng
Les photos ? Je les ai __ hier.
Gợi ý: Mấy tấm ảnh à? Hôm qua tôi xem rồi.
  • vus
  • vue
  • vues
  • vu
Xem đáp án
Đáp án: vues
Les = les photos (giống cái, số nhiều) đứng trước avoir → vues.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Cô gái mà tôi đã gặp là em gái anh ấy.»
  • La fille que j'ai rencontrée est sa sœur.
  • La fille que j'ai rencontré est sa sœur.
  • La fille que je suis rencontrée est sa sœur.
  • La fille qui j'ai rencontrée est sa sœur.
Xem đáp án
Đáp án: La fille que j'ai rencontrée est sa sœur.
Que = la fille, COD giống cái đứng trước → rencontrée. Sau que là chủ ngữ je nên không dùng qui.
Chọn đáp án đúng
Tu as parlé à Marie ? — Oui, je lui ai __.
Gợi ý: Bạn nói chuyện với Marie chưa? — Rồi, tôi nói rồi.
  • parlée
  • parler
  • parlé
  • parlés
Xem đáp án
Đáp án: parlé
Lui là COI (parler à quelqu'un), không phải COD → phân từ không hợp.
Điền vào chỗ trống
Ma voiture ? Je l'ai __ (vendre) le mois dernier.
Gợi ý: Xe của tôi à? Tôi bán nó tháng trước rồi.
Xem đáp án
Đáp án: vendue
L' = ma voiture, giống cái số ít, đứng trước avoir → vendue.
Điền vào chỗ trống
Les livres que tu m'as __ (prêter) sont passionnants.
Gợi ý: Mấy cuốn sách bạn cho tôi mượn hay lắm.
Xem đáp án
Đáp án: prêtés
Que = les livres (đực, số nhiều) đứng trước → prêtés. M' là COI nên không tính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Những cái váy này, tôi đã mua ở Paris.
  • les ai
  • achetées à Paris.
  • Ces robes, je
Xem đáp án
Đáp án: Ces robes, je les ai achetées à Paris.
Les = ces robes (giống cái số nhiều) đứng trước avoir → achetées.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là ngôi nhà họ đã xây.
  • Voici
  • la maison
  • construite.
  • qu'ils ont
Xem đáp án
Đáp án: Voici la maison qu'ils ont construite.
Que = la maison, COD giống cái đứng trước → construite.

Cùng chủ đề: Phối hợp các thì quá khứ

← Tất cả điểm ngữ pháp