Mệnh lệnh gián tiếp: dire / demander à qqn de + nguyên mẫu
Tiếng PhápB2 — Trung cao cấpLời nói gián tiếp ở quá khứ
Công thứcdire / demander / conseiller à qqn de (ne pas) + infinitif
Giải thích
Chuyển câu mệnh lệnh sang lời dẫn: « Ferme la porte ! » → Il m'a demandé de fermer la porte. Dùng de + động từ nguyên mẫu, người nhận lệnh đi với à: demander à Paul de… Phủ định: ne pas đứng liền nhau trước động từ: Il m'a dit de ne pas sortir. Đại từ phản thân đổi theo người nhận: Asseyez-vous → de nous asseoir. Lỗi người Việt hay mắc: dùng que + mệnh lệnh (Il m'a dit que ferme), tách ne…pas (de ne sortir pas), hoặc demander quelqu'un thiếu à.
Ví dụ
Le médecin m'a conseillé de faire du sport.Bác sĩ khuyên tôi chơi thể thao.
Elle a demandé aux enfants de ranger leur chambre.Cô ấy bảo bọn trẻ dọn phòng.
Mon père m'a dit de ne pas rentrer tard.Bố dặn tôi đừng về muộn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
« Asseyez-vous ! » → Le professeur nous a demandé __.
- nous asseoir
- que nous asseyons
- de s'asseoir
- de nous asseoir
Xem đáp án
Đáp án: de nous asseoir
Mệnh lệnh gián tiếp: de + nguyên mẫu; đại từ phản thân theo người nhận lệnh (nous) → de nous asseoir.
Mệnh lệnh gián tiếp: de + nguyên mẫu; đại từ phản thân theo người nhận lệnh (nous) → de nous asseoir.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: «Mẹ dặn tôi đừng mở cửa.»
- Ma mère m'a dit que n'ouvre pas la porte.
- Ma mère m'a dit ne pas ouvrir la porte.
- Ma mère m'a dit de n'ouvrir pas la porte.
- Ma mère m'a dit de ne pas ouvrir la porte.
Xem đáp án
Đáp án: Ma mère m'a dit de ne pas ouvrir la porte.
Với động từ nguyên mẫu, ne pas đứng liền nhau trước động từ, và phải có de.
Với động từ nguyên mẫu, ne pas đứng liền nhau trước động từ, và phải có de.
Chọn đáp án đúng
J'ai demandé __ de m'aider.
Gợi ý: Tôi đã nhờ Luc giúp tôi.
- Luc
- à Luc
- de Luc
- pour Luc
Xem đáp án
Đáp án: à Luc
Demander à quelqu'un de faire quelque chose: người được nhờ đi với à.
Demander à quelqu'un de faire quelque chose: người được nhờ đi với à.
Chọn đáp án đúng
« Ne fumez pas ici. » → Le gardien leur a dit __ ici.
- ne pas fumer
- de ne fumer pas
- qu'ils ne fument pas
- de ne pas fumer
Xem đáp án
Đáp án: de ne pas fumer
De + ne pas + nguyên mẫu. Qu'ils ne fument pas biến lệnh thành lời kể sự việc, sai ý.
De + ne pas + nguyên mẫu. Qu'ils ne fument pas biến lệnh thành lời kể sự việc, sai ý.
Điền vào chỗ trống
Il m'a conseillé __ réserver à l'avance.
Gợi ý: Anh ấy khuyên tôi đặt chỗ trước.
Xem đáp án
Đáp án: de
Conseiller à qqn de + nguyên mẫu. Bỏ de là lỗi rất hay gặp.
Conseiller à qqn de + nguyên mẫu. Bỏ de là lỗi rất hay gặp.
Điền vào chỗ trống
« Ne t'inquiète pas. » → Il m'a dit de __ m'inquiéter.
Gợi ý: Anh ấy bảo tôi đừng lo.
Xem đáp án
Đáp án: ne pas
Ne pas đứng liền nhau trước đại từ và động từ nguyên mẫu: de ne pas m'inquiéter.
Ne pas đứng liền nhau trước đại từ và động từ nguyên mẫu: de ne pas m'inquiéter.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô giáo bảo chúng tôi im lặng.
- taire.
- nous a dit
- de nous
- La maîtresse
Xem đáp án
Đáp án: La maîtresse nous a dit de nous taire.
Se taire → de nous taire: đại từ phản thân đổi theo người nhận lệnh.
Se taire → de nous taire: đại từ phản thân đổi theo người nhận lệnh.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã nhờ hàng xóm tưới cây.
- à mon voisin
- les plantes.
- J'ai demandé
- d'arroser
Xem đáp án
Đáp án: J'ai demandé à mon voisin d'arroser les plantes.
Demander à + người + de + nguyên mẫu; de thành d' trước nguyên âm.
Demander à + người + de + nguyên mẫu; de thành d' trước nguyên âm.
Cùng chủ đề: Lời nói gián tiếp ở quá khứ
Dẫn gián tiếp ở quá khứ: lùi thì sau il a dit queCâu hỏi gián tiếp: si, ce que, ce qui, où — không đảo ngữĐổi mốc thời gian khi kể lại: la veille, le lendemain, ce jour-là