NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pas de: un / une / des đổi thành de sau phủ định

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônDanh từ và mạo từ
Công thứcJ'ai un chien. → Je n'ai pas de chien. / pas d' + nguyên âm

Giải thích

Sau ne … pas, mạo từ không xác định un/une/des (và mạo từ bộ phận du/de la) đổi thành de, trước nguyên âm thành d': Il n'a pas de voiture, Je n'ai pas d'amis ici. Mạo từ xác định le/la/les thì GIỮ NGUYÊN: Je n'aime pas le café. Sau être cũng giữ nguyên: Ce n'est pas un livre. Lỗi người Việt hay mắc: Je n'ai pas un chien, Il n'y a pas des chaises; hoặc đổi luôn cả le thành de (Je n'aime pas de café).

Ví dụ

Je n'ai pas de frère.Tôi không có anh em trai.
Il n'y a pas d'eau dans le frigo.Trong tủ lạnh không có nước.
Elle n'aime pas les chats.Cô ấy không thích mèo.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi không có xe hơi. »
  • Je n'ai pas de voiture.
  • Je n'ai pas une voiture.
  • Je n'ai pas la voiture.
  • Je n'ai pas voiture.
Xem đáp án
Đáp án: Je n'ai pas de voiture.
Phủ định của avoir + une → pas de. Giữ une là lỗi rất phổ biến.
Chọn đáp án đúng
Il n'y a pas __ chaises ici.
Gợi ý: Ở đây không có ghế.
  • de
  • des
  • les
  • d'
Xem đáp án
Đáp án: de
des sau phủ định đổi thành de. chaises bắt đầu bằng phụ âm nên không nối d'.
Chọn đáp án đúng
Je n'aime pas __ fromage.
Gợi ý: Tôi không thích phô mai.
  • le
  • de
  • du
  • un
Xem đáp án
Đáp án: le
Mạo từ xác định le/la/les giữ nguyên sau phủ định. Chỉ un/une/des/du/de la mới đổi thành de.
Chọn đáp án đúng
Ce n'est pas __ stylo, c'est un crayon.
Gợi ý: Đây không phải bút bi, đây là bút chì.
  • un
  • de
  • d'
  • le
Xem đáp án
Đáp án: un
Sau être, mạo từ không đổi: ce n'est pas un stylo. Quy tắc pas de áp dụng cho avoir, il y a, động từ thường.
Điền vào chỗ trống
Nous n'avons pas __ enfants.
Gợi ý: Chúng tôi không có con.
Xem đáp án
Đáp án: d'
des → de, trước nguyên âm e → d'enfants.
Điền vào chỗ trống
Elle ne mange pas __ viande.
Gợi ý: Cô ấy không ăn thịt.
Xem đáp án
Đáp án: de
de la viande (mạo từ bộ phận) sau phủ định → de viande.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không có bạn bè ở đây.
  • n'a pas
  • d'amis ici.
  • Il
Xem đáp án
Đáp án: Il n'a pas d'amis ici.
des amis → d'amis sau phủ định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không có bánh mì.
  • pain.
  • Il n'y a
  • de
  • pas
Xem đáp án
Đáp án: Il n'y a pas de pain.
Il y a → Il n'y a pas de + danh từ.

Cùng chủ đề: Danh từ và mạo từ

← Tất cả điểm ngữ pháp