aller và venir: đi đến đâu, đến từ đâu
Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônĐộng từ ở hiện tại
Công thứcaller: vais, vas, va, allons, allez, vont / venir: viens, viens, vient, venons, venez, viennent
Giải thích
aller (đi) và venir (đến) đều bất quy tắc. aller à + nơi chốn: Je vais à Paris, au cinéma. venir de + nơi xuất phát: Je viens du Vietnam, Elle vient de Hanoï. Hỏi quê: Tu viens d'où ? Lỗi người Việt hay mắc: chia aller như -er (j'alle, ils allent); nhầm nous allons với vous allez; dùng aller để nói nguồn gốc (« tôi đến từ Việt Nam » phải là venir de); viết ils vienent (thiếu n).
Ví dụ
Je vais à l'université en bus.Tôi đi đến trường đại học bằng xe buýt.
Elle vient du Vietnam.Cô ấy đến từ Việt Nam.
Ils vont au marché le samedi.Họ đi chợ vào thứ Bảy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Je __ au travail à pied.
Gợi ý: Tôi đi bộ đi làm.
- vais
- alle
- va
- allons
Xem đáp án
Đáp án: vais
aller bất quy tắc: je vais. Không có dạng j'alle.
aller bất quy tắc: je vais. Không có dạng j'alle.
Chọn đáp án đúng
Ils __ en France cet été.
Gợi ý: Mùa hè này họ đi Pháp.
- vont
- allent
- vais
- sont
Xem đáp án
Đáp án: vont
ils + aller → vont. Allent là chia nhầm theo nhóm -er.
ils + aller → vont. Allent là chia nhầm theo nhóm -er.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi đến từ Hà Nội. »
- Je viens de Hanoï.
- Je vais de Hanoï.
- Je viens à Hanoï.
- Je suis de venir Hanoï.
Xem đáp án
Đáp án: Je viens de Hanoï.
Nguồn gốc: venir de + nơi chốn. Venir à là « đến Hà Nội », nghĩa ngược lại.
Nguồn gốc: venir de + nơi chốn. Venir à là « đến Hà Nội », nghĩa ngược lại.
Chọn đáp án đúng
Mes amis __ ce soir.
Gợi ý: Tối nay bạn tôi đến.
- viennent
- vienent
- venent
- vient
Xem đáp án
Đáp án: viennent
ils → viennent, hai chữ n. Vient là số ít.
ils → viennent, hai chữ n. Vient là số ít.
Điền vào chỗ trống
Nous __ au cinéma ce soir. (aller)
Gợi ý: Tối nay chúng tôi đi xem phim.
Xem đáp án
Đáp án: allons
nous allons — dạng duy nhất còn giữ gốc all-, cùng với vous allez.
nous allons — dạng duy nhất còn giữ gốc all-, cùng với vous allez.
Điền vào chỗ trống
Tu __ d'où ? (venir)
Gợi ý: Bạn đến từ đâu?
Xem đáp án
Đáp án: viens
tu viens. Câu hỏi quê quán: Tu viens d'où ? / D'où viens-tu ?
tu viens. Câu hỏi quê quán: Tu viens d'où ? / D'où viens-tu ?
Sắp xếp
Sắp xếp: Các bạn có đi chợ không?
- au marché ?
- allez
- Vous
Xem đáp án
Đáp án: Vous allez au marché ?
vous allez; à + le marché → au marché.
vous allez; à + le marché → au marché.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy đến từ Lyon.
- de Lyon.
- vient
- Il
Xem đáp án
Đáp án: Il vient de Lyon.
il vient de + thành phố.
il vient de + thành phố.
Cùng chủ đề: Động từ ở hiện tại
Động từ nhóm 1 đuôi -er: parler, habiter, mangerĐộng từ nhóm 2 đuôi -ir kiểu finir: chèn -iss- ở số nhiềufaire và prendre: làm, chơi thể thao, thời tiết; lấy, đi xe, dùng bữaĐộng từ phản thân se lever, s'appeler: tự làm cho mình