NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

venir de + nguyên mẫu (passé récent): việc « vừa mới » xảy ra

Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpÝ định, khả năng, bổn phận
Công thứcS + venir (viens, viens, vient, venons, venez, viennent) + de/d' + V nguyên mẫu

Giải thích

Diễn tả việc vừa xảy ra xong: Je viens de manger = tôi vừa ăn xong. Chia venir ở hiện tại, thêm de (d' trước nguyên âm) rồi động từ nguyên mẫu. Lỗi người Việt hay mắc: quên de — Je viens manger nghĩa là « tôi đến để ăn », khác hẳn; hoặc nhầm với aller + V là « sắp làm ». Venir bất quy tắc: nous venons, vous venez, ils viennent (hai n), không phải ils venent.

Ví dụ

Le train vient de partir.Tàu vừa mới chạy.
Nous venons d'arriver à Paris.Chúng tôi vừa đến Paris.
Ils viennent de finir leurs devoirs.Họ vừa làm xong bài tập.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Je __ de terminer mon travail.
Gợi ý: Tôi vừa làm xong việc.
  • vais
  • vient
  • venir
  • viens
Xem đáp án
Đáp án: viens
je → viens. vais de… không tồn tại; aller không đi với de.
Chọn đáp án đúng
Elle vient __ acheter une voiture.
Gợi ý: Cô ấy vừa mua một chiếc xe.
  • pour
  • de
  • d'
  • à
Xem đáp án
Đáp án: d'
acheter bắt đầu bằng nguyên âm → d'. Bỏ hẳn giới từ hay dùng pour là đổi nghĩa thành « đến để ».
Chọn đáp án đúng
Mes amis __ de rentrer.
Gợi ý: Các bạn tôi vừa về.
  • venons
  • viennent
  • venent
  • vient
Xem đáp án
Đáp án: viennent
ils/elles → viennent, có hai chữ n. venent là lỗi chính tả hay gặp.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi vừa ăn xong. »
  • Je viens de mangé.
  • Je viens manger.
  • Je viens de manger.
  • Je vais manger.
Xem đáp án
Đáp án: Je viens de manger.
Thiếu de thành « tôi đến để ăn »; vais là « sắp ăn ». Sau de để nguyên mẫu, không dùng phân từ.
Điền vào chỗ trống
Nous __ de voir ce film.
Gợi ý: Chúng tôi vừa xem bộ phim này.
Xem đáp án
Đáp án: venons
nous → venons.
Điền vào chỗ trống
Le cours vient __ commencer.
Gợi ý: Buổi học vừa bắt đầu.
Xem đáp án
Đáp án: de
commencer bắt đầu bằng phụ âm → de.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn vừa đến à?
  • viens
  • d'arriver ?
  • Tu
Xem đáp án
Đáp án: Tu viens d'arriver ?
tu → viens; arriver bắt đầu bằng nguyên âm → d'arriver.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ vừa ăn tối xong.
  • dîner.
  • Ils
  • viennent
  • de
Xem đáp án
Đáp án: Ils viennent de dîner.
venir chia theo ils, rồi de + nguyên mẫu.

Cùng chủ đề: Ý định, khả năng, bổn phận

← Tất cả điểm ngữ pháp