NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ne…pas và trạng từ ở passé composé: bọc quanh trợ động từ

Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpKể chuyện quá khứ
Công thứcS + ne + avoir/être + pas + phân từ / S + avoir/être + bien, déjà, beaucoup, trop… + phân từ

Giải thích

Ở passé composé, ne…pas bọc quanh trợ động từ avoir/être, phân từ đứng sau: Je n'ai pas mangé, Elle n'est pas venue. Trạng từ ngắn (bien, mal, déjà, encore, beaucoup, trop, assez, vite) cũng chen giữa trợ động từ và phân từ: J'ai bien dormi, Tu as déjà fini ? Lỗi người Việt hay mắc: đặt pas sau phân từ (Je n'ai mangé pas), hoặc đẩy trạng từ ra cuối (J'ai dormi bien). Trạng từ thời gian như hier, aujourd'hui thì đứng đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ

Je n'ai pas compris la question.Tôi đã không hiểu câu hỏi.
Nous avons beaucoup marché aujourd'hui.Hôm nay chúng tôi đã đi bộ rất nhiều.
Tu as déjà visité Huế ?Bạn đã từng đi Huế chưa?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Anh ấy đã không đến. »
  • Il n'est pas venu.
  • Il ne pas est venu.
  • Il n'a pas venu.
  • Il n'est venu pas.
Xem đáp án
Đáp án: Il n'est pas venu.
ne…pas bọc quanh trợ động từ est. venir dùng être, không dùng avoir.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi đã ngủ ngon. »
  • J'ai dormi bien.
  • J'ai bon dormi.
  • Je bien ai dormi.
  • J'ai bien dormi.
Xem đáp án
Đáp án: J'ai bien dormi.
Trạng từ ngắn bien đứng giữa ai và phân từ. bon là tính từ, không bổ nghĩa động từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Bạn đã làm xong rồi à? »
  • Tu as déjà finir ?
  • Tu as déjà fini ?
  • Tu es déjà fini ?
  • Tu déjà as fini ?
Xem đáp án
Đáp án: Tu as déjà fini ?
déjà chen giữa as và phân từ fini. finir dùng avoir, sau avoir là phân từ chứ không phải nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
Elles ne sont __.
Gợi ý: Họ (nữ) đã không ra ngoài.
  • pas sortis
  • sorties pas
  • pas sorties
  • pas sortie
Xem đáp án
Đáp án: pas sorties
pas đứng ngay sau sont; elles là nữ số nhiều → sorties.
Điền vào chỗ trống
Nous __ avons pas vu le film.
Gợi ý: Chúng tôi đã không xem bộ phim.
Xem đáp án
Đáp án: n'
ne đứng trước avons, gặp nguyên âm nên thành n'.
Điền vào chỗ trống
Il a __ travaillé cette semaine.
Gợi ý: Tuần này anh ấy đã làm việc rất nhiều.
Xem đáp án
Đáp án: beaucoup
beaucoup chen giữa a và phân từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ đã không hiểu.
  • Ils
  • compris.
  • n'ont
  • pas
Xem đáp án
Đáp án: Ils n'ont pas compris.
n'…pas bọc quanh ont; phân từ compris đứng sau pas.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đã ăn quá nhiều.
  • mangé.
  • Elle
  • a
  • trop
Xem đáp án
Đáp án: Elle a trop mangé.
Trạng từ trop đứng giữa a và mangé, không để cuối câu.

Cùng chủ đề: Kể chuyện quá khứ

← Tất cả điểm ngữ pháp