NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

avoir: có — chia hiện tại, nói tuổi, đói, lạnh

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcj'ai · tu as · il/elle/on a · nous avons · vous avez · ils/elles ont

Giải thích

avoir (có) bất quy tắc. Je + ai phải nối thành j'ai. Tiếng Pháp nói tuổi, đói, khát, nóng, lạnh bằng avoir chứ không bằng être: J'ai vingt ans (tôi 20 tuổi), J'ai faim, J'ai froid. Lỗi người Việt hay mắc: nói Je suis 20 ans hoặc Je suis faim (dịch theo tiếng Anh I am / tiếng Việt « tôi đói »); quên chữ ans sau con số; nhầm ils ont với ils sont (đọc gần giống, nhưng ont có âm « ông », sont có âm « xông »).

Ví dụ

J'ai deux frères.Tôi có hai anh trai.
Elle a dix-huit ans.Cô ấy mười tám tuổi.
Vous avez faim ?Các bạn có đói không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi 25 tuổi. »
  • J'ai vingt-cinq ans.
  • Je suis vingt-cinq ans.
  • J'ai vingt-cinq.
  • Je vingt-cinq ans.
Xem đáp án
Đáp án: J'ai vingt-cinq ans.
Tuổi dùng avoir + số + ans. Je suis… ans là lỗi dịch theo tiếng Anh; bỏ ans cũng sai.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi khát. »
  • J'ai soif.
  • Je suis soif.
  • Je soif.
  • J'ai une soif.
Xem đáp án
Đáp án: J'ai soif.
Đói, khát, nóng, lạnh, sợ: avoir faim / soif / chaud / froid / peur, không mạo từ.
Chọn đáp án đúng
Ils __ une voiture.
Gợi ý: Họ có một chiếc xe hơi.
  • ont
  • sont
  • a
  • avons
Xem đáp án
Đáp án: ont
Ils + avoir → ont. Sont là của être — hai từ đọc gần giống, nghĩa khác hẳn.
Chọn đáp án đúng
__ un chat.
Gợi ý: Tôi có một con mèo.
  • J'ai
  • Je ai
  • Je a
  • J'as
Xem đáp án
Đáp án: J'ai
Je đứng trước nguyên âm phải bỏ e, thêm dấu nháy: j'ai. Je ai luôn sai.
Điền vào chỗ trống
Nous __ un petit appartement.
Gợi ý: Chúng tôi có một căn hộ nhỏ.
Xem đáp án
Đáp án: avons
Nous + avoir → avons.
Điền vào chỗ trống
Tu __ froid ?
Gợi ý: Bạn có lạnh không?
Xem đáp án
Đáp án: as
Tu + avoir → as. Lạnh dùng avoir froid, không dùng être.
Sắp xếp
Sắp xếp: Con trai tôi mười tuổi.
  • ans.
  • dix
  • a
  • Mon fils
Xem đáp án
Đáp án: Mon fils a dix ans.
Chủ ngữ + a + số + ans.
Sắp xếp
Sắp xếp: Các bạn có anh chị em không?
  • des frères et sœurs ?
  • avez
  • Vous
Xem đáp án
Đáp án: Vous avez des frères et sœurs ?
Câu hỏi bằng ngữ điệu: giữ trật tự câu khẳng định, lên giọng cuối câu.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp