quel / quelle / quels / quelles: nào, gì — hợp giống số với danh từ
Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônNơi chốn và câu hỏi
Công thứcQuel + N đực / Quelle + N cái / Quels / Quelles + N số nhiều / Quel est… ?
Giải thích
quel (nào, gì) là tính từ nghi vấn, đứng trước danh từ hoặc trước être, và hợp giống số với danh từ: Quel âge as-tu ? Quelle heure est-il ? Quels sports aimes-tu ? Quelles sont tes couleurs préférées ? Bốn dạng đọc giống hệt nhau, chỉ khác khi viết. Lỗi người Việt hay mắc: dùng qu'est-ce que trước danh từ (Qu'est-ce que ton nom ?); hỏi tên bằng Quel est ton nom ? đúng nhưng thường nói Comment tu t'appelles ?; quên hợp giống (Quel heure).
Ví dụ
Quelle heure est-il ?Mấy giờ rồi?
Quel est ton numéro de téléphone ?Số điện thoại của bạn là gì?
Quelles langues parlez-vous ?Ông nói những thứ tiếng nào?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ heure est-il ?
Gợi ý: Mấy giờ rồi?
- Quelle
- Quel
- Quels
- Qu'est-ce que
Xem đáp án
Đáp án: Quelle
heure giống cái → quelle.
heure giống cái → quelle.
Chọn đáp án đúng
__ âge a ton fils ?
Gợi ý: Con trai bạn mấy tuổi?
- Quel
- Quelle
- Combien
- Qu'est-ce que
Xem đáp án
Đáp án: Quel
âge giống đực → quel âge. Hỏi tuổi không dùng combien.
âge giống đực → quel âge. Hỏi tuổi không dùng combien.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Địa chỉ của bạn là gì? »
- Quelle est ton adresse ?
- Qu'est-ce que ton adresse ?
- Quel est ton adresse ?
- Que est ton adresse ?
Xem đáp án
Đáp án: Quelle est ton adresse ?
Trước être + danh từ dùng quel hợp giống: adresse giống cái → quelle. Ton giữ nguyên vì adresse bắt đầu bằng nguyên âm.
Trước être + danh từ dùng quel hợp giống: adresse giống cái → quelle. Ton giữ nguyên vì adresse bắt đầu bằng nguyên âm.
Chọn đáp án đúng
__ films est-ce que tu préfères ?
Gợi ý: Bạn thích những bộ phim nào?
- Quels
- Quelles
- Quel
- Qui
Xem đáp án
Đáp án: Quels
films giống đực số nhiều → quels.
films giống đực số nhiều → quels.
Điền vào chỗ trống
__ est ta couleur préférée ?
Gợi ý: Màu bạn thích nhất là màu gì?
Xem đáp án
Đáp án: Quelle
couleur giống cái → quelle.
couleur giống cái → quelle.
Điền vào chỗ trống
Tu habites dans __ ville ?
Gợi ý: Bạn sống ở thành phố nào?
Xem đáp án
Đáp án: quelle
ville giống cái → quelle; quel có thể đứng sau giới từ.
ville giống cái → quelle; quel có thể đứng sau giới từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn thích môn thể thao nào?
- aimes-tu ?
- sport
- Quel
Xem đáp án
Đáp án: Quel sport aimes-tu ?
Quel + danh từ đứng đầu, sau đó đảo động từ – đại từ.
Quel + danh từ đứng đầu, sau đó đảo động từ – đại từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Những môn học yêu thích của bạn là gì?
- tes matières préférées ?
- sont
- Quelles
Xem đáp án
Đáp án: Quelles sont tes matières préférées ?
matières giống cái số nhiều → quelles sont.
matières giống cái số nhiều → quelles sont.
Cùng chủ đề: Nơi chốn và câu hỏi
à và de gộp với mạo từ: au, aux, du, desGiới từ với thành phố và nước: à Paris, en France, au Japonil y a: có (tồn tại) — khẳng định, phủ định, câu hỏiTừ để hỏi où, quand, comment, combien, pourquoi, qui, que