Từ vựng tiếng Pháp theo cấp
4.446 từ trong lộ trình học, xếp theo cấp. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ có dịch, nghe phát âm và chặng học dạy từ đó.
A1
bonjourXin chàobonsoirChào buổi tốimerciCảm ơnpardonXin lỗiau revoirTạm biệtouiVângnonKhôngunMộtdeuxHaitroisBaquatreBốncinqNămpèreBốmèreMẹjeTôivousBạn (lịch sự)eauNướcrizCơmcombienBao nhiêudélicieuxNgonaujourd'huiHôm naydemainNgày maicherĐắts'il vous plaîtLàm ơn
Xem hết 469 từ A1 →
A2
le meurtrevụ giết ngườiprésentergiới thiệu; trình bàydescendređi xuốngla routecon đường, đường bộfrapperđánh; gõ (cửa)le comptetài khoản; sự đếmla piècephòng; đồng xu; mảnhoffrirtặng, biếula fautelỗiconduirelái xe; dẫnle choixsự lựa chọnl'esprittinh thần; trí ócbizarrekỳ lạvérifierkiểm trale dollarđô laparfoisđôi khiensuitesau đóle sujetchủ đề; chủ ngữle verrecái cốc, ly; kínhla secondegiâyle plaisirniềm vui, thú vuid'abordtrước tiênla sœurchị/em gáil'étattình trạng; nhà nước
Xem hết 908 từ A2 →
B1
le collègueđồng nghiệplacái, con (giống cái)enversđối vớile crimineltội phạmla datengày thángle cinémarạp chiếu phim; điện ảnhle sièclethế kỷprofondsâul'employénhân viênpréféréưa thích nhấtle succèsthành côngla modethời trang; cách thứcle sorcierphù thủycourtngắnle traitementsự điều trị; xử lýexaminerkiểm tra, khámla côtebờ biển; xương sườnvoterbỏ phiếul'effortnỗ lựcle samedithứ Bảygayđồng tínhdirectementtrực tiếpbêtengốcle paquetgói, bưu kiện
Xem hết 1.341 từ B1 →
B2
japonaisthuộc Nhật Bảnla statuebức tượngle dessertmón tráng miệngle chanttiếng hát, bài cala tentecái lềule budgetngân sáchla constructionsự xây dựngnankhông (khẩu ngữ)le casquemũ bảo hiểm; tai nghele biscuitbánh quyle profitlợi nhuậnl'appétitsự ngon miệngl'écriturechữ viết; việc viếtle scandalevụ bê bốigrisxámla touchephím; nét chạmconfusbối rối; mơ hồla poignéetay nắm; nắm (tay)absentvắng mặtfascinanthấp dẫnla possessionsự sở hữule réveilđồng hồ báo thứcla noixquả óc chó; hạtl'environnementmôi trường
Xem hết 1.728 từ B2 →