NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Tính từ sở hữu mon / ma / mes, son / sa / ses…: của tôi, của anh ấy

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônTính từ và từ hạn định
Công thứcmon/ma/mes · ton/ta/tes · son/sa/ses · notre/nos · votre/vos · leur/leurs

Giải thích

Tính từ sở hữu hợp giống số với VẬT ĐƯỢC SỞ HỮU, không theo người sở hữu: son livre có thể là « sách của anh ấy » hoặc « của cô ấy »; sa voiture cũng vậy. Trước danh từ cái bắt đầu bằng nguyên âm dùng mon/ton/son: mon amie, son école. Lỗi người Việt hay mắc (và người biết tiếng Anh): chọn son/sa theo giới tính người có (« xe của anh ấy » → son voiture — sai); viết ma amie; nhầm leur (một vật) với leurs (nhiều vật).

Ví dụ

Voici ma mère et mon père.Đây là mẹ tôi và bố tôi.
Paul aime sa voiture.Paul thích chiếc xe của anh ấy.
Les enfants jouent avec leurs amis.Bọn trẻ chơi với bạn của chúng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Marc cherche __ clé.
Gợi ý: Marc tìm chìa khoá của anh ấy.
  • sa
  • son
  • ses
  • leur
Xem đáp án
Đáp án: sa
clé giống cái số ít → sa. Chọn son vì Marc là nam là lỗi kinh điển: sở hữu theo vật, không theo người.
Chọn đáp án đúng
Marie adore __ frère.
Gợi ý: Marie rất quý anh trai cô ấy.
  • son
  • sa
  • ses
  • leur
Xem đáp án
Đáp án: son
frère giống đực → son, dù Marie là nữ.
Chọn đáp án đúng
Je te présente __ amie Léa.
Gợi ý: Mình giới thiệu với cậu bạn mình là Léa.
  • mon
  • ma
  • mes
  • m'
Xem đáp án
Đáp án: mon
amie giống cái nhưng bắt đầu bằng nguyên âm → mon amie (để dễ đọc). Không có dạng m'amie trong văn chuẩn.
Chọn đáp án đúng
Ils visitent __ grands-parents.
Gợi ý: Họ đi thăm ông bà của họ.
  • leurs
  • leur
  • ses
  • son
Xem đáp án
Đáp án: leurs
Người sở hữu số nhiều (ils) và vật sở hữu số nhiều → leurs.
Điền vào chỗ trống
C'est __ école. (của tôi)
Gợi ý: Đây là trường của tôi.
Xem đáp án
Đáp án: mon
école giống cái, bắt đầu bằng nguyên âm → mon école.
Điền vào chỗ trống
Vous avez __ passeports ?
Gợi ý: Các ông có mang hộ chiếu của mình không?
Xem đáp án
Đáp án: vos
vous + vật số nhiều → vos.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị ấy gọi điện cho bố mẹ chị ấy.
  • ses parents.
  • téléphone à
  • Elle
Xem đáp án
Đáp án: Elle téléphone à ses parents.
parents số nhiều → ses. téléphoner à quelqu'un.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà của chúng tôi lớn.
  • est grande.
  • maison
  • Notre
Xem đáp án
Đáp án: Notre maison est grande.
notre dùng cho cả đực lẫn cái số ít.

Cùng chủ đề: Tính từ và từ hạn định

← Tất cả điểm ngữ pháp