Giới từ với thành phố và nước: à Paris, en France, au Japon
Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônNơi chốn và câu hỏi
Công thứcà + thành phố / en + nước giống cái (đuôi -e) / au + nước giống đực / aux + nước số nhiều
Giải thích
Ở/đến thành phố: à Paris, à Hanoï. Nước giống cái (đa số tận cùng -e) và nước bắt đầu bằng nguyên âm: en France, en Italie, en Iran. Nước giống đực: au Vietnam, au Japon, au Canada (ngoại lệ: le Mexique → au Mexique). Nước số nhiều: aux États-Unis. Xuất phát từ: de France, du Vietnam, des États-Unis. Lỗi người Việt hay mắc: dùng à cho mọi nơi (à France); nói en Vietnam; quên rằng le Vietnam là giống đực.
Ví dụ
J'habite au Vietnam, à Đà Nẵng.Tôi sống ở Việt Nam, tại Đà Nẵng.
Elle travaille en Allemagne.Cô ấy làm việc ở Đức.
Ils partent aux États-Unis demain.Ngày mai họ đi Mỹ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Je vais __ France cet été.
Gợi ý: Mùa hè này tôi đi Pháp.
- en
- à
- au
- à la
Xem đáp án
Đáp án: en
la France giống cái → en France. À chỉ dùng cho thành phố.
la France giống cái → en France. À chỉ dùng cho thành phố.
Chọn đáp án đúng
Mon frère habite __ Japon.
Gợi ý: Anh tôi sống ở Nhật.
- au
- en
- à
- aux
Xem đáp án
Đáp án: au
le Japon giống đực, bắt đầu bằng phụ âm → au Japon.
le Japon giống đực, bắt đầu bằng phụ âm → au Japon.
Chọn đáp án đúng
Nous sommes __ Vietnam.
Gợi ý: Chúng tôi đang ở Việt Nam.
- au
- en
- à
- de
Xem đáp án
Đáp án: au
le Vietnam là giống đực → au Vietnam. En Vietnam là lỗi rất phổ biến của người Việt.
le Vietnam là giống đực → au Vietnam. En Vietnam là lỗi rất phổ biến của người Việt.
Chọn đáp án đúng
Elle étudie __ Lyon.
Gợi ý: Cô ấy học ở Lyon.
- à
- en
- au
- dans
Xem đáp án
Đáp án: à
Thành phố dùng à.
Thành phố dùng à.
Điền vào chỗ trống
Il revient __ Canada la semaine prochaine.
Gợi ý: Tuần sau anh ấy từ Canada về.
Xem đáp án
Đáp án: du
Từ nước giống đực: de + le → du Canada.
Từ nước giống đực: de + le → du Canada.
Điền vào chỗ trống
Ils voyagent __ Italie.
Gợi ý: Họ du lịch ở Ý.
Xem đáp án
Đáp án: en
l'Italie giống cái → en Italie.
l'Italie giống cái → en Italie.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố mẹ tôi sống ở Mỹ.
- habitent aux
- Mes parents
- États-Unis.
Xem đáp án
Đáp án: Mes parents habitent aux États-Unis.
Nước số nhiều → aux.
Nước số nhiều → aux.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đến từ Việt Nam.
- du Vietnam.
- viens
- Je
Xem đáp án
Đáp án: Je viens du Vietnam.
venir de + le Vietnam → du Vietnam.
venir de + le Vietnam → du Vietnam.
Cùng chủ đề: Nơi chốn và câu hỏi
à và de gộp với mạo từ: au, aux, du, desil y a: có (tồn tại) — khẳng định, phủ định, câu hỏiTừ để hỏi où, quand, comment, combien, pourquoi, qui, quequel / quelle / quels / quelles: nào, gì — hợp giống số với danh từ