NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Vị trí tính từ: đa số đứng sau, nhóm BAGS đứng trước danh từ

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônTính từ và từ hạn định
Công thứcune voiture rouge / une belle voiture · beau, bon, grand, petit, jeune, vieux, nouveau… + N

Giải thích

Giống tiếng Việt, đa số tính từ đứng SAU danh từ: un livre intéressant, une ville moderne. Màu sắc và quốc tịch luôn đứng sau. Nhưng một nhóm ngắn, rất thông dụng đứng TRƯỚC (nhớ BAGS: đẹp, tuổi, tốt/xấu, cỡ): beau, joli, jeune, vieux, nouveau, bon, mauvais, grand, petit, gros. beau, nouveau, vieux có dạng bel, nouvel, vieil trước danh từ đực bắt đầu bằng nguyên âm: un bel homme. Trước tính từ số nhiều, des → de: de belles fleurs.

Ví dụ

Nous habitons dans une petite maison blanche.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ màu trắng.
C'est un film français.Đó là một bộ phim Pháp.
Il a un nouvel appartement.Anh ấy có một căn hộ mới.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn cụm đúng: « một chiếc xe đỏ »
  • une voiture rouge
  • une rouge voiture
  • un voiture rouge
  • une voiture rouges
Xem đáp án
Đáp án: une voiture rouge
Màu sắc luôn đứng sau danh từ — giống trật tự tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn cụm đúng: « một cô gái trẻ »
  • une jeune fille
  • une fille jeune
  • un jeune fille
  • une jeunes fille
Xem đáp án
Đáp án: une jeune fille
jeune thuộc nhóm đứng trước danh từ. Người Việt hay đặt sau theo thói quen.
Chọn đáp án đúng
C'est un __ hôtel.
Gợi ý: Đó là một khách sạn đẹp.
  • bel
  • beau
  • belle
  • beaux
Xem đáp án
Đáp án: bel
beau → bel trước danh từ đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: un bel hôtel.
Chọn đáp án đúng
Il y a __ grands arbres dans le parc.
Gợi ý: Trong công viên có những cây lớn.
  • de
  • des
  • les
  • du
Xem đáp án
Đáp án: de
Trước tính từ đứng trước danh từ số nhiều, des → de (văn chuẩn): de grands arbres.
Điền vào chỗ trống
Il habite dans un __ immeuble. (vieux)
Gợi ý: Anh ấy sống trong một toà nhà cũ.
Xem đáp án
Đáp án: vieil
vieux → vieil trước danh từ đực bắt đầu bằng nguyên âm: un vieil immeuble.
Điền vào chỗ trống
Je cherche une robe __. (noir)
Gợi ý: Tôi đang tìm một chiếc váy đen.
Xem đáp án
Đáp án: noire
Màu sắc đứng sau và hợp giống: robe giống cái → noire.
Sắp xếp
Sắp xếp: một quyển sách thú vị
  • intéressant
  • livre
  • un
Xem đáp án
Đáp án: un livre intéressant
intéressant là tính từ dài, đứng sau danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: một ngôi nhà nhỏ màu xanh dương
  • bleue
  • maison
  • petite
  • une
Xem đáp án
Đáp án: une petite maison bleue
petit đứng trước, màu sắc đứng sau. Cả hai hợp giống cái.

Cùng chủ đề: Tính từ và từ hạn định

← Tất cả điểm ngữ pháp