le plus / le moins + tính từ: so sánh nhất, « nhất »
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpSo sánh, mệnh lệnh, phủ định
Công thứcle / la / les + plus / moins + tính từ (+ de + phạm vi)
Giải thích
So sánh nhất: le, la, les + plus/moins + tính từ: C'est la plus belle ville. Mạo từ phải hợp với danh từ. Tính từ đứng sau danh từ thì phải lặp mạo từ: le restaurant le plus cher. Phạm vi so sánh dùng de: le plus grand du monde, la plus jeune de la famille. Lỗi người Việt hay mắc: quên mạo từ thứ hai (le restaurant plus cher — thành « nhà hàng đắt hơn »), dùng le cho danh từ giống cái, hoặc dùng dans thay de.
Ví dụ
C'est le plus grand magasin de la ville.Đây là cửa hàng lớn nhất thành phố.
Ha Long est la baie la plus célèbre du Vietnam.Hạ Long là vịnh nổi tiếng nhất Việt Nam.
C'est le film le moins intéressant de l'année.Đây là bộ phim kém hay nhất trong năm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
C'est __ plus jolie maison du quartier.
Gợi ý: Đây là ngôi nhà đẹp nhất khu phố.
- les
- une
- la
- le
Xem đáp án
Đáp án: la
maison giống cái → la plus jolie.
maison giống cái → la plus jolie.
Chọn đáp án đúng
C'est l'élève le plus sérieux __ la classe.
Gợi ý: Đây là học sinh chăm chỉ nhất lớp.
- dans
- de
- à
- en
Xem đáp án
Đáp án: de
Phạm vi của so sánh nhất dùng de.
Phạm vi của so sánh nhất dùng de.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Đây là khách sạn rẻ nhất. »
- C'est l'hôtel le moins cher.
- C'est l'hôtel le plus moins cher.
- C'est le hôtel le moins cher.
- C'est l'hôtel moins cher.
Xem đáp án
Đáp án: C'est l'hôtel le moins cher.
Tính từ đứng sau danh từ → lặp mạo từ le. hôtel bắt đầu bằng h câm → l'hôtel.
Tính từ đứng sau danh từ → lặp mạo từ le. hôtel bắt đầu bằng h câm → l'hôtel.
Chọn đáp án đúng
Ce sont les montagnes __ hautes du pays.
Gợi ý: Đây là những ngọn núi cao nhất nước.
- les plus
- plus
- le plus
- la plus
Xem đáp án
Đáp án: les plus
montagnes số nhiều, tính từ đứng sau → lặp mạo từ les.
montagnes số nhiều, tính từ đứng sau → lặp mạo từ les.
Điền vào chỗ trống
Le Mékong est le fleuve le plus long __ Vietnam.
Gợi ý: Sông Mê Kông là con sông dài nhất Việt Nam.
Xem đáp án
Đáp án: du
de + le Vietnam → du.
de + le Vietnam → du.
Điền vào chỗ trống
C'est la question la __ difficile de l'examen.
Gợi ý: Đây là câu hỏi khó nhất bài thi.
Xem đáp án
Đáp án: plus
« Nhất » theo chiều hơn → la plus.
« Nhất » theo chiều hơn → la plus.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là tòa nhà cao nhất thành phố.
- le bâtiment
- C'est
- de la ville.
- le plus haut
Xem đáp án
Đáp án: C'est le bâtiment le plus haut de la ville.
Danh từ + le plus + tính từ + de + phạm vi.
Danh từ + le plus + tính từ + de + phạm vi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy là người trẻ nhất gia đình.
- la plus jeune
- Elle est
- de
- la famille.
Xem đáp án
Đáp án: Elle est la plus jeune de la famille.
la plus jeune vì chủ ngữ nữ; phạm vi dùng de.
la plus jeune vì chủ ngữ nữ; phạm vi dùng de.
Cùng chủ đề: So sánh, mệnh lệnh, phủ định
plus / moins / aussi + tính từ + que: so sánh hơn, kém, bằngmeilleur hay mieux: « tốt hơn, giỏi hơn » cho tính từ hay trạng từmệnh lệnh thức (impératif): ra lệnh, khuyên, rủ — bỏ s ở -er với tune…jamais / plus / rien / personne: không bao giờ, không còn, không gì, không ai