meilleur hay mieux: « tốt hơn, giỏi hơn » cho tính từ hay trạng từ
Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpSo sánh, mệnh lệnh, phủ định
Công thứcbon → meilleur, le meilleur (tính từ) / bien → mieux, le mieux (trạng từ)
Giải thích
bon (tính từ) so sánh hơn là meilleur, không nói plus bon; meilleur hợp giống số: une meilleure idée, les meilleurs amis. bien (trạng từ) so sánh hơn là mieux, không nói plus bien: Elle chante mieux que moi. Mẹo: đi với danh từ hoặc sau être để tả vật → meilleur; bổ nghĩa động từ → mieux. Lỗi người Việt hay mắc: vì tiếng Việt chỉ có « tốt hơn » nên dùng lẫn (Il parle meilleur). Chú ý: C'est mieux = như thế thì hay hơn.
Ví dụ
Ce gâteau est meilleur que l'autre.Cái bánh này ngon hơn cái kia.
Tu parles mieux français maintenant.Bây giờ bạn nói tiếng Pháp giỏi hơn rồi.
C'est ma meilleure amie.Đó là bạn thân nhất của tôi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Ce café est __ que le café d'hier.
Gợi ý: Cà phê này ngon hơn cà phê hôm qua.
- plus bien
- meilleur
- mieux
- plus bon
Xem đáp án
Đáp án: meilleur
Tả món cà phê (tính từ bon) → meilleur. Không nói plus bon.
Tả món cà phê (tính từ bon) → meilleur. Không nói plus bon.
Chọn đáp án đúng
Il danse __ que son frère.
Gợi ý: Anh ấy nhảy giỏi hơn em trai.
- mieux
- meilleure
- plus bien
- meilleur
Xem đáp án
Đáp án: mieux
Bổ nghĩa động từ danser (trạng từ bien) → mieux.
Bổ nghĩa động từ danser (trạng từ bien) → mieux.
Chọn đáp án đúng
C'est la __ solution.
Gợi ý: Đó là giải pháp tốt nhất.
- mieux
- meilleur
- meilleure
- plus bonne
Xem đáp án
Đáp án: meilleure
Đứng trước danh từ giống cái solution → meilleure (thêm e).
Đứng trước danh từ giống cái solution → meilleure (thêm e).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Hôm nay tôi thấy khỏe hơn. »
- Je me sens plus bon aujourd'hui.
- Je me sens plus bien aujourd'hui.
- Je me sens mieux aujourd'hui.
- Je me sens meilleur aujourd'hui.
Xem đáp án
Đáp án: Je me sens mieux aujourd'hui.
Nói về sức khỏe, cảm giác dùng mieux (se sentir bien → mieux).
Nói về sức khỏe, cảm giác dùng mieux (se sentir bien → mieux).
Điền vào chỗ trống
Mes notes sont __ ce semestre.
Gợi ý: Học kỳ này điểm của tôi tốt hơn.
Xem đáp án
Đáp án: meilleures
notes là giống cái số nhiều, tả bằng tính từ → meilleures.
notes là giống cái số nhiều, tả bằng tính từ → meilleures.
Điền vào chỗ trống
Tu comprends __ avec des exemples.
Gợi ý: Có ví dụ thì bạn hiểu rõ hơn.
Xem đáp án
Đáp án: mieux
Bổ nghĩa động từ comprendre → mieux.
Bổ nghĩa động từ comprendre → mieux.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy nói giỏi hơn tôi.
- parle
- mieux
- Il
- que moi.
Xem đáp án
Đáp án: Il parle mieux que moi.
Bổ nghĩa động từ parler → mieux, đặt ngay sau động từ.
Bổ nghĩa động từ parler → mieux, đặt ngay sau động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là nhà hàng ngon nhất khu phố.
- du quartier.
- restaurant
- C'est
- le meilleur
Xem đáp án
Đáp án: C'est le meilleur restaurant du quartier.
le meilleur đứng trước danh từ; phạm vi dùng du.
le meilleur đứng trước danh từ; phạm vi dùng du.
Cùng chủ đề: So sánh, mệnh lệnh, phủ định
plus / moins / aussi + tính từ + que: so sánh hơn, kém, bằngle plus / le moins + tính từ: so sánh nhất, « nhất »mệnh lệnh thức (impératif): ra lệnh, khuyên, rủ — bỏ s ở -er với tune…jamais / plus / rien / personne: không bao giờ, không còn, không gì, không ai