NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mệnh lệnh thức (impératif): ra lệnh, khuyên, rủ — bỏ s ở -er với tu

Tiếng PhápDELF A2 — Sơ cấpSo sánh, mệnh lệnh, phủ định
Công thứcdạng tu / nous / vous ở hiện tại, bỏ chủ ngữ: Parle ! Parlons ! Parlez !

Giải thích

Lấy dạng hiện tại của tu, nous, vous rồi bỏ chủ ngữ: Tu viens → Viens ! Nous partons → Partons ! Vous écoutez → Écoutez ! Động từ -er (cả aller, ouvrir) bỏ s ở ngôi tu: Tu parles → Parle !, Va !, Ouvre ! Bất quy tắc: être → sois, soyons, soyez; avoir → aie, ayons, ayez. Phủ định: Ne parle pas ! Lỗi người Việt hay mắc: giữ chủ ngữ (Tu mange !), viết Manges ! có s, dùng tu với người lạ — lịch sự thì dùng vous.

Ví dụ

Ferme la porte, s'il te plaît.Đóng cửa giúp mình nhé.
Allons au cinéma ce soir !Tối nay mình đi xem phim đi!
Ne soyez pas en retard demain.Ngày mai đừng đến muộn nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ tes légumes !
Gợi ý: Ăn rau đi con! (nói với con)
  • Mange
  • Manges
  • Tu manges
  • Manger
Xem đáp án
Đáp án: Mange
Mệnh lệnh ngôi tu của động từ -er bỏ s và bỏ chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Monsieur, __ ici, s'il vous plaît.
Gợi ý: Thưa ông, xin ông ký vào đây.
  • signer
  • signez
  • signes
  • signe
Xem đáp án
Đáp án: signez
Nói lịch sự với người lạ → dạng vous.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Đừng lo! » (nói với bạn thân)
  • Pas t'inquiète !
  • Ne t'inquiètes pas !
  • Ne inquiète pas !
  • Ne t'inquiète pas !
Xem đáp án
Đáp án: Ne t'inquiète pas !
Động từ phản thân giữ đại từ t' khi phủ định; -er nên bỏ s ở ngôi tu.
Chọn đáp án đúng
__ sages, les enfants !
Gợi ý: Các con ngoan nhé!
  • Sois
  • Êtes
  • Soyez
  • Soyons
Xem đáp án
Đáp án: Soyez
être ở mệnh lệnh bất quy tắc; nói với nhiều đứa trẻ → soyez.
Điền vào chỗ trống
__ (finir) ton travail avant de sortir.
Gợi ý: Làm xong việc rồi hãy đi chơi.
Xem đáp án
Đáp án: Finis / finis
finir không thuộc nhóm -er nên giữ s: tu finis → Finis !
Điền vào chỗ trống
__ (aller) à la plage ensemble !
Gợi ý: Chúng ta cùng đi biển nào!
Xem đáp án
Đáp án: Allons / allons
Rủ cả nhóm có mình → dạng nous: Allons !
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng nói to! (với vous)
  • fort !
  • Ne
  • parlez
  • pas
Xem đáp án
Đáp án: Ne parlez pas fort !
ne…pas bọc quanh động từ mệnh lệnh.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mở cửa sổ giúp mình nhé.
  • fenêtre, s'il te plaît.
  • Ouvre
  • la
Xem đáp án
Đáp án: Ouvre la fenêtre, s'il te plaît.
ouvrir chia như -er nên ngôi tu là Ouvre, không có s.

Cùng chủ đề: So sánh, mệnh lệnh, phủ định

← Tất cả điểm ngữ pháp