NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Mạo từ xác định le / la / l' / les: cái đã biết, nói chung

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônDanh từ và mạo từ
Công thứcle + đực / la + cái / l' + nguyên âm, h câm / les + số nhiều

Giải thích

Dùng cho vật đã xác định (cái mà cả hai người đều biết) và cho ý nghĩa CHUNG: J'aime le café (tôi thích cà phê nói chung). Trước nguyên âm hoặc h câm, le/la thành l': l'école, l'hôtel. Tên nước cũng có mạo từ: la France, le Vietnam. Lỗi người Việt hay mắc: nói J'aime café (bỏ mạo từ); viết la école thay vì l'école; dùng un sau aimer/détester/préférer khi nói sở thích chung.

Ví dụ

Le livre est sur la table.Quyển sách ở trên bàn.
J'adore la musique française.Tôi rất thích nhạc Pháp.
Les enfants sont à l'école.Bọn trẻ đang ở trường.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: « Tôi thích trà. »
  • J'aime le thé.
  • J'aime thé.
  • J'aime un thé.
  • J'aime du thé.
Xem đáp án
Đáp án: J'aime le thé.
Nói sở thích chung sau aimer dùng mạo từ xác định le/la/les, không bỏ trống, không dùng du.
Chọn đáp án đúng
Il est à __ hôpital.
Gợi ý: Anh ấy đang ở bệnh viện.
  • l'
  • le
  • la
  • les
Xem đáp án
Đáp án: l'
hôpital bắt đầu bằng h câm → l'hôpital.
Chọn đáp án đúng
__ France est un beau pays.
Gợi ý: Nước Pháp là một đất nước đẹp.
  • La
  • —
  • Le
  • L'
Xem đáp án
Đáp án: La
Tên nước có mạo từ: la France, le Vietnam, les États-Unis. Bỏ mạo từ là lỗi hay gặp.
Chọn đáp án đúng
Où sont __ clés ?
Gợi ý: Chìa khoá (của nhà mình) đâu rồi?
  • les
  • des
  • la
  • le
Xem đáp án
Đáp án: les
Chùm chìa khoá cụ thể cả hai đều biết → mạo từ xác định số nhiều les.
Điền vào chỗ trống
__ école est fermée aujourd'hui.
Gợi ý: Hôm nay trường đóng cửa.
Xem đáp án
Đáp án: L'
école bắt đầu bằng nguyên âm → l'école.
Điền vào chỗ trống
Je déteste __ pluie.
Gợi ý: Tôi ghét mưa.
Xem đáp án
Đáp án: la
Sở thích/ghét nói chung → mạo từ xác định. pluie giống cái → la.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chiếc xe ở trước nhà.
  • devant
  • La voiture
  • la maison.
  • est
Xem đáp án
Đáp án: La voiture est devant la maison.
Xe và nhà đã xác định → la voiture, la maison.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bọn trẻ thích sô-cô-la.
  • le chocolat.
  • Les enfants
  • aiment
Xem đáp án
Đáp án: Les enfants aiment le chocolat.
Sở thích chung → le chocolat.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Danh từ và mạo từ

← Tất cả điểm ngữ pháp