NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Nguyên nhân: parce que, puisque, comme, grâce à hay à cause de

Tiếng PhápB2 — Trung cao cấpLiên từ lập luận
Công thứcparce que / puisque / comme + mệnh đề / grâce à / à cause de + N

Giải thích

Parce que nêu lý do mới, trả lời câu hỏi pourquoi. Puisque: lý do người nghe đã biết (« đã vậy thì »). Comme đứng ĐẦU câu: Comme il pleuvait, on est restés. Grâce à + N: nhờ, kết quả tốt; à cause de + N: tại, kết quả xấu. Lỗi người Việt hay mắc: cùng dịch là « vì » nên đặt comme giữa câu, trả lời pourquoi bằng puisque, dùng grâce à cho chuyện xấu, hoặc parce que + danh từ (parce que la pluie) — trước danh từ phải là à cause de.

Ví dụ

Comme il était tard, nous avons pris un taxi.Vì đã muộn nên chúng tôi đi taxi.
Puisque tu es là, aide-moi un peu.Đã có mặt ở đây rồi thì giúp tôi một tay.
Grâce à toi, j'ai trouvé un appartement.Nhờ bạn mà tôi tìm được căn hộ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Nous sommes arrivés en retard __ embouteillages.
Gợi ý: Chúng tôi đến muộn vì tắc đường.
  • à cause des
  • grâce aux
  • parce que les
  • comme les
Xem đáp án
Đáp án: à cause des
Trước danh từ, kết quả xấu (đến muộn) → à cause de; de + les = des.
Chọn đáp án đúng
Pourquoi tu ne viens pas ? — __ je suis malade.
  • Comme
  • Parce que
  • Puisque
  • À cause de
Xem đáp án
Đáp án: Parce que
Trả lời câu hỏi pourquoi bằng lý do mới → parce que. Puisque và comme không dùng để trả lời.
Chọn đáp án đúng
__ il faisait beau, nous avons mangé dehors.
Gợi ý: Vì trời đẹp, chúng tôi ăn ngoài trời.
  • Donc
  • À cause d'
  • Comme
  • Grâce à
Xem đáp án
Đáp án: Comme
Lý do đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề → comme. Grâce à, à cause de chỉ đi với danh từ.
Chọn đáp án đúng
Il a réussi __ son travail régulier.
Gợi ý: Anh ấy thành công nhờ làm việc đều đặn.
  • comme
  • à cause de
  • parce que
  • grâce à
Xem đáp án
Đáp án: grâce à
Kết quả tốt, theo sau là danh từ → grâce à.
Điền vào chỗ trống
__ tu connais la route, conduis, toi !
Gợi ý: Đã biết đường thì cậu lái đi!
Xem đáp án
Đáp án: Puisque / Comme
Lý do hiển nhiên, người nghe đã biết → puisque (comme cũng được vì đứng đầu câu).
Điền vào chỗ trống
Le match a été annulé __ la neige.
Gợi ý: Trận đấu bị hủy vì tuyết.
Xem đáp án
Đáp án: à cause de / en raison de
Trước danh từ, kết quả xấu → à cause de (văn trang trọng: en raison de).
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì bị ốm nên cô ấy ở nhà.
  • elle est restée
  • chez elle.
  • elle était malade,
  • Comme
Xem đáp án
Đáp án: Comme elle était malade, elle est restée chez elle.
Comme đứng đầu câu, nêu lý do trước kết quả.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhờ thầy giáo mà tôi đã tiến bộ.
  • progressé.
  • Grâce à
  • mon professeur, j'ai
Xem đáp án
Đáp án: Grâce à mon professeur, j'ai progressé.
Grâce à + danh từ cho kết quả tốt.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Liên từ lập luận

← Tất cả điểm ngữ pháp