NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

à và de gộp với mạo từ: au, aux, du, des

Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônNơi chốn và câu hỏi
Công thứcà + le = au · à + les = aux · de + le = du · de + les = des / à la, à l', de la, de l' giữ nguyên

Giải thích

Giới từ à (ở, đến) và de (của, từ) BẮT BUỘC gộp với le và les: à le → au, à les → aux, de le → du, de les → des. Với la và l' thì không gộp: à la gare, à l'hôpital, de la mer. Rất hay dùng: aller au cinéma, parler aux enfants, le livre du professeur, revenir des États-Unis. Lỗi người Việt hay mắc: viết à le, de le (không bao giờ đúng); gộp nhầm cả la (au gare); nhầm des « của những » với des mạo từ « vài ».

Ví dụ

Je vais au supermarché.Tôi đi siêu thị.
C'est la voiture du directeur.Đó là xe của ông giám đốc.
Elle parle aux étudiants.Cô ấy nói chuyện với các sinh viên.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Nous allons __ cinéma ce soir.
Gợi ý: Tối nay chúng tôi đi xem phim.
  • au
  • à le
  • à la
  • aux
Xem đáp án
Đáp án: au
cinéma giống đực: à + le bắt buộc gộp thành au. À le không bao giờ đúng.
Chọn đáp án đúng
Il est __ gare.
Gợi ý: Anh ấy đang ở nhà ga.
  • à la
  • au
  • à le
  • aux
Xem đáp án
Đáp án: à la
gare giống cái → à la, không gộp. Chỉ le và les mới gộp.
Chọn đáp án đúng
C'est le stylo __ professeur.
Gợi ý: Đó là cây bút của thầy giáo.
  • du
  • de le
  • de la
  • des
Xem đáp án
Đáp án: du
de + le → du.
Chọn đáp án đúng
Je pense __ vacances.
Gợi ý: Tôi đang nghĩ tới kỳ nghỉ.
  • aux
  • à les
  • au
  • des
Xem đáp án
Đáp án: aux
vacances luôn số nhiều: à + les → aux. penser à quelque chose.
Điền vào chỗ trống
Elle arrive __ aéroport à midi.
Gợi ý: Cô ấy đến sân bay lúc trưa.
Xem đáp án
Đáp án: à l'
aéroport bắt đầu bằng nguyên âm → à l', không gộp.
Điền vào chỗ trống
Voici la liste __ invités.
Gợi ý: Đây là danh sách khách mời.
Xem đáp án
Đáp án: des
de + les → des: la liste des invités.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bọn trẻ chơi trong công viên.
  • parc.
  • jouent au
  • Les enfants
Xem đáp án
Đáp án: Les enfants jouent au parc.
parc giống đực → au parc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi về từ chợ.
  • du marché.
  • reviens
  • Je
Xem đáp án
Đáp án: Je reviens du marché.
revenir de + le marché → du marché.

Cùng chủ đề: Nơi chốn và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp