Tính từ chỉ định ce / cet / cette / ces: này, kia
Tiếng PhápDELF A1 — Nhập mônTính từ và từ hạn định
Công thứcce + đực / cet + đực trước nguyên âm, h câm / cette + cái / ces + số nhiều
Giải thích
Dùng để chỉ: « cái … này / kia ». ce livre, cette table, ces livres. Danh từ đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm dùng cet: cet homme, cet hôtel (đọc giống cette). Muốn phân biệt này/kia thêm -ci, -là sau danh từ: ce livre-ci, ce livre-là. Lỗi người Việt hay mắc: nghĩ « này » đứng sau danh từ như tiếng Việt; viết ce homme hoặc cette homme (homme là đực → cet); dùng cettes cho số nhiều (chỉ có ces).
Ví dụ
Ce restaurant est très bon.Nhà hàng này rất ngon.
Cet été, nous allons en Italie.Mùa hè này chúng tôi đi Ý.
Ces chaussures sont trop chères.Đôi giày này đắt quá.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ homme est mon professeur.
Gợi ý: Người đàn ông này là thầy giáo tôi.
- Cet
- Ce
- Cette
- Ces
Xem đáp án
Đáp án: Cet
homme giống đực, bắt đầu bằng h câm → cet. Chọn cette vì nghe giống là lỗi hay gặp.
homme giống đực, bắt đầu bằng h câm → cet. Chọn cette vì nghe giống là lỗi hay gặp.
Chọn đáp án đúng
J'aime beaucoup __ chanson.
Gợi ý: Tôi rất thích bài hát này.
- cette
- ce
- cet
- ces
Xem đáp án
Đáp án: cette
chanson giống cái → cette.
chanson giống cái → cette.
Chọn đáp án đúng
__ livres sont à moi.
Gợi ý: Những quyển sách này là của tôi.
- Ces
- Cettes
- Ce
- Cets
Xem đáp án
Đáp án: Ces
Số nhiều chỉ có một dạng: ces, cho cả đực lẫn cái.
Số nhiều chỉ có một dạng: ces, cho cả đực lẫn cái.
Chọn đáp án đúng
Chọn cụm đúng: « buổi sáng nay »
- ce matin
- matin ce
- cet matin
- cette matin
Xem đáp án
Đáp án: ce matin
Tính từ chỉ định đứng TRƯỚC danh từ. matin giống đực, bắt đầu bằng phụ âm → ce.
Tính từ chỉ định đứng TRƯỚC danh từ. matin giống đực, bắt đầu bằng phụ âm → ce.
Điền vào chỗ trống
__ hôtel est près de la gare.
Gợi ý: Khách sạn này gần nhà ga.
Xem đáp án
Đáp án: Cet
hôtel giống đực, h câm → cet hôtel.
hôtel giống đực, h câm → cet hôtel.
Điền vào chỗ trống
Tu préfères cette robe-ci ou cette robe-__ ?
Gợi ý: Bạn thích chiếc váy này hay chiếc váy kia?
Xem đáp án
Đáp án: là
-ci (này, gần) đối với -là (kia, xa), có dấu huyền trên à.
-ci (này, gần) đối với -là (kia, xa), có dấu huyền trên à.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thành phố này rất đẹp.
- est très belle.
- ville
- Cette
Xem đáp án
Đáp án: Cette ville est très belle.
ville giống cái → cette, tính từ belle.
ville giống cái → cette, tính từ belle.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không hiểu bài tập này.
- cet exercice.
- ne comprends pas
- Je
Xem đáp án
Đáp án: Je ne comprends pas cet exercice.
exercice giống đực, bắt đầu bằng nguyên âm → cet. Ce/cet giữ nguyên sau phủ định.
exercice giống đực, bắt đầu bằng nguyên âm → cet. Ce/cet giữ nguyên sau phủ định.
Cùng chủ đề: Tính từ và từ hạn định
Hợp giống, số của tính từ: petit, petite, petits, petitesVị trí tính từ: đa số đứng sau, nhóm BAGS đứng trước danh từTính từ sở hữu mon / ma / mes, son / sa / ses…: của tôi, của anh ấyC'est hay Il est / Elle est: giới thiệu, nghề nghiệp, nhận xét