NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Conditionnel présent: nhờ vả lịch sự, ước muốn, lời khuyên

Tiếng PhápDELF B1 — Trung cấpTương lai và giả định
Công thứcgốc futur + đuôi imparfait: -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient

Giải thích

Cấu tạo: lấy đúng gốc futur (parler-, ser-, aur-, pourr-, voudr-…) rồi thêm đuôi imparfait: je voudrais, tu pourrais, nous aimerions. Dùng để nhờ vả lịch sự (Pourriez-vous m'aider ?), nói mong muốn (J'aimerais voyager), khuyên (Tu devrais dormir plus). Lỗi người Việt hay mắc: vào quán nói «Je veux un café» — đúng ngữ pháp nhưng nghe cộc, nên nói «Je voudrais un café»; và nhầm đuôi -ais (conditionnel) với -ai (futur) vì đọc gần giống nhau.

Ví dụ

Je voudrais un café, s'il vous plaît.Cho tôi một ly cà phê.
Pourriez-vous parler plus lentement ?Anh/chị có thể nói chậm hơn được không?
Tu devrais voir un médecin.Bạn nên đi khám bác sĩ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Nous __ réserver une table pour quatre.
Gợi ý: (Lịch sự) Chúng tôi muốn đặt bàn cho bốn người.
  • vouderions
  • voulions
  • voudrions
  • voudrons
Xem đáp án
Đáp án: voudrions
Lịch sự → conditionnel: voudr- + -ions. Voudrons là futur, voulions là imparfait.
Chọn đáp án đúng
__-vous me passer le sel ?
Gợi ý: Anh làm ơn đưa giúp tôi lọ muối được không?
  • Pourrez
  • Pourrai
  • Pouviez
  • Pourriez
Xem đáp án
Đáp án: Pourriez
Nhờ vả lịch sự → conditionnel: pourr- + -iez. Pourrez là futur, pouviez là imparfait.
Chọn đáp án đúng
Chọn lời khuyên đúng: «Bạn nên nghỉ ngơi.»
  • Tu doit te reposer.
  • Tu devrait te reposer.
  • Tu devrais te reposer.
  • Tu devras te reposer.
Xem đáp án
Đáp án: Tu devrais te reposer.
Lời khuyên → devoir ở conditionnel: tu devrais. Devras là «sẽ phải», devrait là ngôi il.
Chọn đáp án đúng
J'__ bien habiter à la campagne.
Gợi ý: Tôi rất muốn sống ở nông thôn.
  • aimerai
  • aimerait
  • aimais
  • aimerais
Xem đáp án
Đáp án: aimerais
Mong muốn → conditionnel, ngôi je: aimerais. Aimerai (futur) chỉ khác một chữ s.
Điền vào chỗ trống
À ta place, je __ (prendre) le train.
Gợi ý: Nếu là bạn, tôi sẽ đi tàu.
Xem đáp án
Đáp án: prendrais
Khuyên kiểu «nếu là bạn» → conditionnel: prendr- + -ais.
Điền vào chỗ trống
Ce __ (être) gentil de nous aider.
Gợi ý: Bạn giúp chúng tôi thì tốt quá.
Xem đáp án
Đáp án: serait
Être có gốc ser-: ce serait.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn một cốc nước.
  • Je
  • d'eau.
  • voudrais
  • un verre
Xem đáp án
Đáp án: Je voudrais un verre d'eau.
Je voudrais là cách gọi món, xin đồ lịch sự.
Sắp xếp
Sắp xếp: Các bạn nên học nhiều hơn.
  • Vous
  • plus.
  • travailler
  • devriez
Xem đáp án
Đáp án: Vous devriez travailler plus.
Lời khuyên: devoir ở conditionnel + nguyên mẫu.

Cùng chủ đề: Tương lai và giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp