parfois
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đôi khi
Câu ví dụ
On appelle parfois cela le défilé de la honte.Điều này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".
Parfois, il arrive qu'il y ait des disputes au village.Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.
Parfois on gagne, parfois on perd.Được cái này, mất cái kia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›