🙏 merci
/mɛʁsi/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- Cảm ơnA1
- cảm ơnA1
Câu ví dụ
Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier.Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".
Merci de ne pas prêter attention à cette indication.Xin hãy bỏ qua chỉ dẫn này.
Bien, merci. Et vous ?Cám ơn, tốt ạ. Còn bạn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›