la faute
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lỗi
Câu ví dụ
Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute.Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.
Ce n'est pas ma faute !Không phải lỗi của tôi!
La seule cure contre la vanité, c'est le rire, et la seule faute qui soit risible, c'est la vanité.Phương thuốc duy nhất chống lại tính kiêu căng là cái cười, và lỗi duy nhất đáng cười, đó là tính kiêu căng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›