👩 mère
/mɛʁ/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- MẹA1
- mẹA1
Câu ví dụ
Mon père sait nager, mais pas ma mère.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Ma mère ne parle pas très bien anglais.Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.
Mon père sait nager mais ma mère, non.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›