NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

préféré

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • ưa thích nhất

Câu ví dụ

Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ?Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
Quel est ton cours préféré, cette année ?Lớp học yêu thích của bạn trong năm nay là gì?
Ce n'est pas mon sujet préféré.Chủ đề đó tôi không thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1