préféré
Tiếng PhápB1Nghĩa
- ưa thích nhất
Câu ví dụ
Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ?Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
Quel est ton cours préféré, cette année ?Lớp học yêu thích của bạn trong năm nay là gì?
Ce n'est pas mon sujet préféré.Chủ đề đó tôi không thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›