gay
Tiếng PhápB1Nghĩa
- đồng tính
Câu ví dụ
Mais qu’est-ce que ça peut faire si je suis gay ? Est-ce que c’est un crime ?Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›