✅ oui
/wi/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- VângA1
- vâng, cóA1
Câu ví dụ
« Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. »"Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."
« Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. »"Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."
C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ».Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›