NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vérifier

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • kiểm tra

Câu ví dụ

Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ?Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?
Je voulais juste vérifier mon courrier électronique.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Je voulais juste vérifier mes courriels.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2