vérifier
Tiếng PhápA2Nghĩa
- kiểm tra
Câu ví dụ
Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ?Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?
Je voulais juste vérifier mon courrier électronique.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Je voulais juste vérifier mes courriels.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›