3️⃣ trois
/tʁwa/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- BaA1
- baA1
Câu ví dụ
Il me faut votre passeport et trois photos.Tôi cần hộ chiếu của ông và ba ảnh.
J'ai deux chiens, trois chats et six poulets.Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
Il arriva à Tokyo à l'âge de trois ans.Anh ấy tới Tokyo khi lên ba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGiới thiệu & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›