NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le criminel

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tội phạmB1
  • có tính tội phạmB1

Câu ví dụ

Le criminel a laissé des traces de pas.Dấu chân tội phạm để lại.
Un incendie volontaire est un acte criminel.Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1