le criminel
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tội phạmB1
- có tính tội phạmB1
Câu ví dụ
Le criminel a laissé des traces de pas.Dấu chân tội phạm để lại.
Un incendie volontaire est un acte criminel.Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›